 |
DDC
| 627.2 | |
Nhan đề
| Công trình biển cố định : Tiêu chuẩn Việt Nam | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Xây dựng,1999 | |
Mô tả vật lý
| 76 tr. ;31 cm. | |
Từ khóa tự do
| Kết cấu thép | |
Từ khóa tự do
| Tải trọng cố đinh | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK00989-91 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 389 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 3DB74DA5-A965-437B-AC24-50D43F4F670D |
|---|
| 005 | 202509231030 |
|---|
| 008 | 160608s1999 vm vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c24.000 |
|---|
| 039 | |a20250923103034|bthuydh|c20250825101817|dlinhnm|y20160830101724|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a627.2|bCÔN |
|---|
| 245 | |aCông trình biển cố định :|bTiêu chuẩn Việt Nam |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bXây dựng,|c1999 |
|---|
| 300 | |a76 tr. ;|c31 cm. |
|---|
| 653 | |aKết cấu thép |
|---|
| 653 | |aTải trọng cố đinh |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK00989-91 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/chinhly2025/lần 2/00công trình biển cố định_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a3|b0|c1|d6 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK00989
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
627.2 CÔN
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK00990
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
627.2 CÔN
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
TK00991
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
627.2 CÔN
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
|
|
|