 |
DDC
| 005.3 | |
Tác giả CN
| Đỗ Văn Đệ | |
Nhan đề
| Chương trình phân tích kết cấu công trình STAP / PGS.TS Đỗ Văn Đệ (chủ biên), KS. Vũ Quốc Hưng, KS Hoàng Văn Thắng | |
Thông tin xuất bản
| H. :Xây dựng,2006 | |
Mô tả vật lý
| 244tr. ;27cm. | |
Từ khóa tự do
| Tin học ứng dụng | |
Từ khóa tự do
| Phần mềm Stap | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ Quốc Hưng | |
Tác giả(bs) CN
| Hoàng Văn Thắng | |
Địa chỉ
| TVXDKho giáo trình - Tầng 5(25): GT00307-31 | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK00265-7 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 137 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | F54D65B1-59B8-4276-B139-5742F470EE32 |
|---|
| 005 | 202509191607 |
|---|
| 008 | 160608s2006 vm vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c44.000 |
|---|
| 039 | |a20250919160715|bthuydh|c20250919160421|dthuydh|y20160825101934|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a005.3|bĐÔ-Đ |
|---|
| 100 | |aĐỗ Văn Đệ|cPGS.TS|eChủ biên |
|---|
| 245 | |aChương trình phân tích kết cấu công trình STAP /|cPGS.TS Đỗ Văn Đệ (chủ biên), KS. Vũ Quốc Hưng, KS Hoàng Văn Thắng |
|---|
| 260 | |aH. :|bXây dựng,|c2006 |
|---|
| 300 | |a244tr. ;|c27cm. |
|---|
| 653 | |aTin học ứng dụng |
|---|
| 653 | |aPhần mềm Stap |
|---|
| 700 | |aVũ Quốc Hưng |
|---|
| 700 | |aHoàng Văn Thắng |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(25): GT00307-31 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK00265-7 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/chinhly2025/lần 2/00chương trình phân tích kết cấu công trình_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a28|b6|c1|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK00265
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
005.3 ĐÔ-Đ
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK00266
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
005.3 ĐÔ-Đ
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
TK00267
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
005.3 ĐÔ-Đ
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
GT00307
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
005.3 ĐÔ-Đ
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
GT00308
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
005.3 ĐÔ-Đ
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
GT00309
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
005.3 ĐÔ-Đ
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
GT00310
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
005.3 ĐÔ-Đ
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
GT00311
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
005.3 ĐÔ-Đ
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
GT00312
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
005.3 ĐÔ-Đ
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
GT00313
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
005.3 ĐÔ-Đ
|
Giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
|
|
|