 |
DDC
| 729.28 | |
Tác giả CN
| Phạm Đức Nguyên | |
Nhan đề
| Chiếu sáng trong kiến trúc : Thiết kế tạo môi trường ánh sáng tiện nghi & sử dụng năng lượng có hiệu quả / PGS.TS. Phạm Đức Nguyên | |
Thông tin xuất bản
| H. :Khoa học và kỹ thuật,2006 | |
Mô tả vật lý
| 343 tr. ;24 cm. | |
Từ khóa tự do
| Chiếu sáng | |
Từ khóa tự do
| Kiến trúc | |
Địa chỉ
| TVXDKho giáo trình - Tầng 5(78): GT70547-96, GT83419-46 | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK02354-6 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 642 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 4014CDCF-31D5-4A98-8E45-5BA643C221C7 |
|---|
| 005 | 202603271003 |
|---|
| 008 | 160608s2006 vm vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c72000 |
|---|
| 039 | |a20260327100333|bthuydh|c20181113102334|dhuongpt|y20160901155004|zhuyenht |
|---|
| 041 | |aVIE |
|---|
| 082 | |a729.28|bPH-N |
|---|
| 100 | |aPhạm Đức Nguyên|cPGS.TS. |
|---|
| 245 | |aChiếu sáng trong kiến trúc :|bThiết kế tạo môi trường ánh sáng tiện nghi & sử dụng năng lượng có hiệu quả /|cPGS.TS. Phạm Đức Nguyên |
|---|
| 260 | |aH. :|bKhoa học và kỹ thuật,|c2006 |
|---|
| 300 | |a343 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 653 | |aChiếu sáng |
|---|
| 653 | |aKiến trúc |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(78): GT70547-96, GT83419-46 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK02354-6 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachgiaotrinh/giaotrinh_hoico/chieusangtrongkientructhumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a81|b297|c1|d71 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK02354
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
729.28 PH-N
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK02355
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
729.28 PH-N
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
TK02356
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
729.28 PH-N
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
GT70547
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
729.28 PH-N
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
GT70548
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
729.28 PH-N
|
Giáo trình
|
5
|
Hạn trả:19-01-2023
|
|
|
|
6
|
GT70549
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
729.28 PH-N
|
Giáo trình
|
6
|
Hạn trả:07-01-2019
|
|
|
|
7
|
GT70550
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
729.28 PH-N
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
GT70551
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
729.28 PH-N
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
GT70552
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
729.28 PH-N
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
GT70553
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
729.28 PH-N
|
Giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
|
|
|