 |
DDC
| 666 | |
Tác giả CN
| Borrell, Amparo | |
Nhan đề
| Ceramic materials : present and future / Amparo Borrell, Rut Benavente | |
Thông tin xuất bản
| London :IntechOpen,2023 | |
Mô tả vật lý
| 216 pages ;cm. | |
Tóm tắt
| Nghiên cứu toàn diện về các tiến bộ hiện tại và triển vọng tương lai của vật liệu gốm kỹ thuật và gốm truyền thống. Gồm 3 phần chính: Gốm kỹ thuật cao gia công nhanh (thiêu kết vi sóng tần số cao, phủ màng gốm bằng phun phủ nhiệt, thiêu kết SPS kết hợp ALD/DCSBD); Vật liệu gốm cho ứng dụng đa chức năng (nam chám vĩnh cửu từ gốm ferrite, cấu trúc nano core-shell cho tụ điện, gốm đa chức năng); và Các nghiên cứu chức năng dựa trên gốm truyền thống (tối ưu hóa lực mài gốm composite CMC, vữa vôi chứa gốm pozzolan, vải tích hợp gốm tạo cảm giác mát/ấm). | |
Thuật ngữ chủ đề
| Vật liệu gốm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Gốm sứ | |
Thuật ngữ chủ đề
| Phủ gốm | |
Tác giả(bs) CN
| Benavente, Rut | |
Địa chỉ
| TVXD |
| | 000 | 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 62590 |
|---|
| 002 | 131 |
|---|
| 004 | 1434EFE4-C172-49DE-9DAF-350839F3825C |
|---|
| 005 | 202610071416 |
|---|
| 008 | 261007s2023 vm eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20261007141631|zthuydh |
|---|
| 082 | |a666|bBOR |
|---|
| 100 | |aBorrell, Amparo |
|---|
| 245 | |aCeramic materials :|bpresent and future /|cAmparo Borrell, Rut Benavente |
|---|
| 260 | |aLondon :|bIntechOpen,|c2023 |
|---|
| 300 | |a216 pages ;|ccm. |
|---|
| 520 | |aNghiên cứu toàn diện về các tiến bộ hiện tại và triển vọng tương lai của vật liệu gốm kỹ thuật và gốm truyền thống. Gồm 3 phần chính: Gốm kỹ thuật cao gia công nhanh (thiêu kết vi sóng tần số cao, phủ màng gốm bằng phun phủ nhiệt, thiêu kết SPS kết hợp ALD/DCSBD); Vật liệu gốm cho ứng dụng đa chức năng (nam chám vĩnh cửu từ gốm ferrite, cấu trúc nano core-shell cho tụ điện, gốm đa chức năng); và Các nghiên cứu chức năng dựa trên gốm truyền thống (tối ưu hóa lực mài gốm composite CMC, vữa vôi chứa gốm pozzolan, vải tích hợp gốm tạo cảm giác mát/ấm). |
|---|
| 650 | |aVật liệu gốm |
|---|
| 650 | |aGốm sứ |
|---|
| 650 | |aPhủ gốm |
|---|
| 700 | |aBenavente, Rut |
|---|
| 852 | |aTVXD |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/hoclieumo/sachthamkhao/tháng 10.2026/ceramic materials_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d0 |
|---|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
|
|
|
|