 |
DDC
| 624.182 | |
Nhan đề
| TCVN 5575:2024 Thiết kế kết cấu thép / Viện Khoa học công nghệ xây dựng biên soạn, Bộ Xây dựng đề nghị, Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng thẩm định, Bộ Khoa học và Công nghệ công bố | |
Lần xuất bản
| Xuất bản lần 3 | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam,2024 | |
Mô tả vật lý
| 249 tr. | |
Phụ chú
| TCVN 5575:2024 thay thế TCVN 5575:2012 | |
Tóm tắt
| Quy định các yêu cầu và phương pháp thiết kế, tính toán kết cấu thép của nhà và công trình; đề cập đến yêu cầu đối với kết cấu, vật liệu, liên kết hàn và bu lông, cường độ, ổn định, tính toán cấu kiện và cấu tạo các dạng kết cấu thép, nhằm bảo đảm độ bền, ổn định và an toàn công trình | |
Thuật ngữ chủ đề
| Kết cấu thép-Thiết kế | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tiêu chuẩn quốc gia-Việt Nam | |
Địa chỉ
| TVXD |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 62466 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | E2E8DCEB-9F56-434B-824A-8FC7508B6BA3 |
|---|
| 005 | 202609301057 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260930105746|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a624.182|bTCV |
|---|
| 245 | |aTCVN 5575:2024 Thiết kế kết cấu thép /|cViện Khoa học công nghệ xây dựng biên soạn, Bộ Xây dựng đề nghị, Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng thẩm định, Bộ Khoa học và Công nghệ công bố |
|---|
| 250 | |aXuất bản lần 3 |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bViện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam,|c2024 |
|---|
| 300 | |a249 tr. |
|---|
| 500 | |aTCVN 5575:2024 thay thế TCVN 5575:2012 |
|---|
| 520 | |aQuy định các yêu cầu và phương pháp thiết kế, tính toán kết cấu thép của nhà và công trình; đề cập đến yêu cầu đối với kết cấu, vật liệu, liên kết hàn và bu lông, cường độ, ổn định, tính toán cấu kiện và cấu tạo các dạng kết cấu thép, nhằm bảo đảm độ bền, ổn định và an toàn công trình |
|---|
| 650 | |aKết cấu thép|xThiết kế |
|---|
| 650 | |aTiêu chuẩn quốc gia|bViệt Nam |
|---|
| 852 | |aTVXD |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 10/tcvn 5575_2024_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d1 |
|---|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
|
|
|
|