
|
DDC
| 335.4110711 |
|
Nhan đề
| Giáo trình Triết học Mác - Lênin : dành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị / Bộ Giáo dục và Đào tạo |
|
Lần xuất bản
| Tái bản có sửa chữa, bổ sung theo Văn kiện Đại hội lần thứ XIV của Đảng |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Chính trị Quốc gia Sự thật,2026 |
|
Mô tả vật lý
| 406 tr. ;21 cm. |
|
Tóm tắt
| Trình bày kiến thức về Triết học Mác-Lênin trong thời đại ngày nay; chủ nghĩa duy vật biện chứng với việc xây dựng thế giới quan cho đội ngũ cán bộ lãnh đạo, quản lý ở Việt Nam; phép biện chứng duy vật - phương pháp luận trong nhận thức và hoạt động thực tiễn của đội ngũ cán bộ lãnh đạo, quản lý; học thuyết hình thái kinh tế - xã hội và sự vận dụng ở Việt Nam; triết học Mác-Lênin về mối quan hệ giữa kinh tế và chính trị... |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Triết học Mác - Lênin-Giáo trình |
|
Địa chỉ
| TVXDKho giáo trình - Tầng 5(197): GT97341-537 |
|
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK09986-8 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 62430 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 93A06242-A7A3-4309-B179-947F0638AE58 |
|---|
| 005 | 202609231116 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a978604579972|c108000 |
|---|
| 039 | |y20260923111646|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a335.4110711|bGIA |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Triết học Mác - Lênin :|bdành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị /|cBộ Giáo dục và Đào tạo |
|---|
| 250 | |aTái bản có sửa chữa, bổ sung theo Văn kiện Đại hội lần thứ XIV của Đảng |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bChính trị Quốc gia Sự thật,|c2026 |
|---|
| 300 | |a406 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày kiến thức về Triết học Mác-Lênin trong thời đại ngày nay; chủ nghĩa duy vật biện chứng với việc xây dựng thế giới quan cho đội ngũ cán bộ lãnh đạo, quản lý ở Việt Nam; phép biện chứng duy vật - phương pháp luận trong nhận thức và hoạt động thực tiễn của đội ngũ cán bộ lãnh đạo, quản lý; học thuyết hình thái kinh tế - xã hội và sự vận dụng ở Việt Nam; triết học Mác-Lênin về mối quan hệ giữa kinh tế và chính trị... |
|---|
| 650 | |aTriết học Mác - Lênin|vGiáo trình |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(197): GT97341-537 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK09986-8 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachgiaotrinh/nam 2026/thang 9/giáo trình triết học mác-lênin_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a200|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
GT97363
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
335.4110711 GIA
|
Giáo trình
|
26
|
|
|
|
|
2
|
GT97364
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
335.4110711 GIA
|
Giáo trình
|
27
|
|
|
|
|
3
|
GT97365
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
335.4110711 GIA
|
Giáo trình
|
28
|
|
|
|
|
4
|
GT97366
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
335.4110711 GIA
|
Giáo trình
|
29
|
|
|
|
|
5
|
GT97367
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
335.4110711 GIA
|
Giáo trình
|
30
|
|
|
|
|
6
|
GT97368
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
335.4110711 GIA
|
Giáo trình
|
31
|
|
|
|
|
7
|
GT97369
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
335.4110711 GIA
|
Giáo trình
|
32
|
|
|
|
|
8
|
GT97370
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
335.4110711 GIA
|
Giáo trình
|
33
|
|
|
|
|
9
|
GT97371
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
335.4110711 GIA
|
Giáo trình
|
34
|
|
|
|
|
10
|
GT97372
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
335.4110711 GIA
|
Giáo trình
|
35
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào