 |
DDC
| 621.877 | |
Tác giả CN
| Hoa, Văn Ngũ | |
Nhan đề
| Thang máy và thang cuốn / ThS. Hoa Văn Ngũ (chủ biên), PGS.TS. Vũ Liêm Chính, PGS.TS. Phạm Quang Dũng | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật,2018 | |
Mô tả vật lý
| 319 tr. ;27 cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày khái niệm, phân loại, cấu tạo, nguyên lý hoạt động, tính chọn, lắp đặt, quản lý, bảo trì và sửa chữa thang máy; đồng thời giới thiệu cấu tạo, nguyên lý hoạt động, lựa chọn, lắp đặt và quản lý sử dụng thang cuốn | |
Thuật ngữ chủ đề
| Thang máy | |
Thuật ngữ chủ đề
| Thang cuốn | |
Thuật ngữ chủ đề
| Thang máy-Bảo trì và sửa chữa | |
Thuật ngữ chủ đề
| Thang máy-Lắp đặt | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ, Liêm Chính | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm, Quang Dũng | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(1): TK09865 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 62388 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | C3C85C76-D26B-426C-83FF-65B393493F10 |
|---|
| 005 | 202609111630 |
|---|
| 008 | 081223s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c168000 |
|---|
| 039 | |y20260911163038|zthuydh |
|---|
| 082 | |a621.877|bHO-N |
|---|
| 100 | |aHoa, Văn Ngũ |
|---|
| 245 | |aThang máy và thang cuốn /|cThS. Hoa Văn Ngũ (chủ biên), PGS.TS. Vũ Liêm Chính, PGS.TS. Phạm Quang Dũng |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bNhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật,|c2018 |
|---|
| 300 | |a319 tr. ;|c27 cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày khái niệm, phân loại, cấu tạo, nguyên lý hoạt động, tính chọn, lắp đặt, quản lý, bảo trì và sửa chữa thang máy; đồng thời giới thiệu cấu tạo, nguyên lý hoạt động, lựa chọn, lắp đặt và quản lý sử dụng thang cuốn |
|---|
| 650 | |aThang máy |
|---|
| 650 | |aThang cuốn |
|---|
| 650 | |aThang máy|xBảo trì và sửa chữa |
|---|
| 650 | |aThang máy|xLắp đặt |
|---|
| 700 | |aVũ, Liêm Chính |
|---|
| 700 | |aPhạm, Quang Dũng |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(1): TK09865 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 8/thang máy và thang cuốn_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK09865
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
621.877 HO-N
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|