 |
DDC
| 620.11 | |
Tác giả CN
| Schabowicz, Krzysztof | |
Nhan đề
| Testing of Materials and Elements in Civil Engineering. Volume I / Krzysztof Schabowicz | |
Lần xuất bản
| 2nd Edition | |
Thông tin xuất bản
| Basel :MDPI,2023 | |
Mô tả vật lý
| 578 pages ;cm. | |
Phụ chú
| Tái bản các bài báo từ Số chuyên đề của tạp chí Materials, ISSN 1996-1944. | |
Phụ chú
| Ấn bản lần thứ 2 | |
Tóm tắt
| Gồm 28 bài nghiên cứu (được liệt kê) về thử nghiệm và đánh giá vật liệu, cấu kiện trong xây dựng dân dụng: phát xạ âm, thử nghiệm không phá hủy (NDT), chụp cắt lớp CT tia X, vi sóng, phân tích modal - sóng wavelet, mô hình học máy (SHAP, mạng nơ-ron nhân tạo, Bayes) dự đoán cường độ và độ bền bê tông, cốt sợi thép, gạch nung, đất, đá, thép, nhựa đường, và các kết cấu bê tông cốt thép — nhằm đánh giá tính chất cơ học, độ bền và an toàn công trình. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Bê tông-Thí nghiệm và kiểm tra | |
Thuật ngữ chủ đề
| Vật liệu kỹ thuật-Tính chất cơ học | |
Thuật ngữ chủ đề
| Vật liệu xây dựng-Kiểm tra và đánh giá | |
Địa chỉ
| TVXD |
| | 000 | 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 62343 |
|---|
| 002 | 131 |
|---|
| 004 | B38012D1-ADC0-409D-AA20-64BA79B77CF3 |
|---|
| 005 | 202609091412 |
|---|
| 008 | 260909s2023 vm eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260909141152|zthuydh |
|---|
| 082 | |a620.11|bSCH |
|---|
| 100 | |aSchabowicz, Krzysztof |
|---|
| 245 | |aTesting of Materials and Elements in Civil Engineering.|nVolume I /|cKrzysztof Schabowicz |
|---|
| 250 | |a2nd Edition |
|---|
| 260 | |aBasel :|bMDPI,|c2023 |
|---|
| 300 | |a578 pages ;|ccm. |
|---|
| 500 | |aTái bản các bài báo từ Số chuyên đề của tạp chí Materials, ISSN 1996-1944. |
|---|
| 500 | |aẤn bản lần thứ 2 |
|---|
| 520 | |aGồm 28 bài nghiên cứu (được liệt kê) về thử nghiệm và đánh giá vật liệu, cấu kiện trong xây dựng dân dụng: phát xạ âm, thử nghiệm không phá hủy (NDT), chụp cắt lớp CT tia X, vi sóng, phân tích modal - sóng wavelet, mô hình học máy (SHAP, mạng nơ-ron nhân tạo, Bayes) dự đoán cường độ và độ bền bê tông, cốt sợi thép, gạch nung, đất, đá, thép, nhựa đường, và các kết cấu bê tông cốt thép — nhằm đánh giá tính chất cơ học, độ bền và an toàn công trình. |
|---|
| 650 | |aBê tông|xThí nghiệm và kiểm tra |
|---|
| 650 | |aVật liệu kỹ thuật|xTính chất cơ học |
|---|
| 650 | |aVật liệu xây dựng|xKiểm tra và đánh giá |
|---|
| 852 | |aTVXD |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/hoclieumo/sachthamkhao/tháng 8.2026/testing of materials and elements_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d0 |
|---|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
|
|
|
|