 |
DDC
| 621.8 | |
Nhan đề
| Applied mathematics to mechanisms and machines / Higinio Rubio Alonso | |
Thông tin xuất bản
| Basel, Thụy Sĩ :MDPI,2022 | |
Mô tả vật lý
| 396 pages ;cm. | |
Tùng thư
| Mathematics (tạp chí gốc, MDPI) | |
Phụ chú
| Ấn bản in lại (Reprint) của Số đặc biệt thuộc tạp chí Mathematics, chuyên mục "Engineering Mathematics" | |
Tóm tắt
| Trình bày việc ứng dụng các phương pháp toán học vào phân tích, tổng hợp, thiết kế và tối ưu hóa cơ cấu, máy móc; đồng thời nghiên cứu các lĩnh vực như cơ học robot, phương tiện giao thông, bảo trì công nghiệp 4.0, dao động máy, điều khiển, cơ sinh học và thiết bị y tế. Tài liệu nhấn mạnh vai trò của mô hình hóa, tối ưu hóa và các phương pháp tính toán trong giải quyết các bài toán kỹ thuật cơ khí và khoa học máy. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Cơ cấu máy | |
Thuật ngữ chủ đề
| Thiết kế máy | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tối ưu hóa cơ cấu | |
Tác giả(bs) CN
| Alonso, Higinio Rubio | |
Địa chỉ
| TVXD |
| | 000 | 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 62199 |
|---|
| 002 | 131 |
|---|
| 004 | A64DE4DD-99F4-4228-8940-334EB7B9F27F |
|---|
| 005 | 202608201543 |
|---|
| 008 | 260820s2022 vm eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260820154335|zthuydh |
|---|
| 082 | |a621.8|bAPP |
|---|
| 245 | |aApplied mathematics to mechanisms and machines /|cHiginio Rubio Alonso |
|---|
| 260 | |aBasel, Thụy Sĩ :|bMDPI,|c2022 |
|---|
| 300 | |a396 pages ;|ccm. |
|---|
| 490 | |aMathematics (tạp chí gốc, MDPI) |
|---|
| 500 | |aẤn bản in lại (Reprint) của Số đặc biệt thuộc tạp chí Mathematics, chuyên mục "Engineering Mathematics" |
|---|
| 520 | |aTrình bày việc ứng dụng các phương pháp toán học vào phân tích, tổng hợp, thiết kế và tối ưu hóa cơ cấu, máy móc; đồng thời nghiên cứu các lĩnh vực như cơ học robot, phương tiện giao thông, bảo trì công nghiệp 4.0, dao động máy, điều khiển, cơ sinh học và thiết bị y tế. Tài liệu nhấn mạnh vai trò của mô hình hóa, tối ưu hóa và các phương pháp tính toán trong giải quyết các bài toán kỹ thuật cơ khí và khoa học máy. |
|---|
| 650 | |aCơ cấu máy |
|---|
| 650 | |aThiết kế máy |
|---|
| 650 | |aTối ưu hóa cơ cấu |
|---|
| 700 | |aAlonso, Higinio Rubio |
|---|
| 852 | |aTVXD |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/hoclieumo/sachthamkhao/tháng 8.2026/applied mathematics to mechanisms and machines_thumbimage.png |
|---|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|