| | 000 | 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 61964 |
|---|
| 002 | 22 |
|---|
| 004 | B34DF12B-FBF5-49D2-98D0-59868D88D914 |
|---|
| 005 | 202607080927 |
|---|
| 008 | 260708s2025 vm eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786048287191|c500000 |
|---|
| 039 | |a20260708092720|blinhnm|c20260708092301|dlinhnm|y20260708091905|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a624.15|bSOI |
|---|
| 245 | |aSoil mechanics and foundations :|bquestions & answers /|cTran Van Tuan (editor) ... [et al.] |
|---|
| 260 | |aHa Noi :|bConstruction Publishing House,|c2025 |
|---|
| 300 | |a166 p. :|bcolor ill. ;|c31 cm. |
|---|
| 500 | |aMonographic book |
|---|
| 520 | |aTập hợp 982 câu hỏi và đáp án về cơ học đất và kỹ thuật nền móng, bao gồm các chủ đề từ địa chất cơ bản đến ổn định mái dốc và móng cọc |
|---|
| 650 | |aBuilding foundations|vQuestions and answers |
|---|
| 650 | |aSoil mechanics|vQuestions and answers |
|---|
| 700 | |aDang, Tram Anh |
|---|
| 700 | |aNgo, Trung Duong |
|---|
| 700 | |aTran, Van Tuan |
|---|
| 700 | |aLe, Quoc Bao |
|---|
| 700 | |aTruong, Quynh Nhu |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Ngoại văn - Phòng đọc mở tầng 3|j(2): NV03043-4 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 7/soil mechanics and foundations_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
NV03043
|
Kho Ngoại văn - Phòng đọc mở tầng 3
|
624.15 SOI
|
Sách Ngoại Văn
|
1
|
|
|
|
|
2
|
NV03044
|
Kho Ngoại văn - Phòng đọc mở tầng 3
|
624.15 SOI
|
Sách Ngoại Văn
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|