 |
DDC
| 628 | |
Tác giả TT
| Bộ Xây dựng | |
Nhan đề
| Hướng dẫn kỹ thuật áp dụng mô hình thành phố bọt biển trong thoát nước mưa đô thị ở Việt Nam / Bộ Xây dựng, Tổ chức Hợp tác Quốc tế Đức GIZ, Cục Kinh tế Liên bang Thụy Sỹ | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Xây dựng,2025 | |
Mô tả vật lý
| 194 tr. :minh họa màu ;30 cm. | |
Phụ chú
| Sản phẩm của Dự án Thích ứng với biến đổi khí hậu vùng Đồng bằng sông Cửu Long (MCRP) | |
Tóm tắt
| Hướng dẫn về mô hình thành phố bọt biển nhằm kiểm soát nước mưa, giảm ngập úng và thích ứng biến đổi khí hậu tại các đô thị Việt Nam. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Quy hoạch đô thị-Thích ứng biến đổi khí hậu | |
Thuật ngữ chủ đề
| Thoát nước đô thị-Việt Nam | |
Tác giả(bs) TT
| Cục Kinh tế Liên bang Thụy Sỹ | |
Tác giả(bs) TT
| Tổ chức Hợp tác Quốc tế Đức GIZ | |
Địa chỉ
| TVXDKho giáo trình - Tầng 5(16): GT96508-23 | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK09736-8 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 61821 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 3097E081-8B96-4CDC-9D65-DC4455EEE4F9 |
|---|
| 005 | 202606031136 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20260603113625|blinhnm|y20260603113009|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a628|bBÔ-X |
|---|
| 110 | |aBộ Xây dựng |
|---|
| 245 | |aHướng dẫn kỹ thuật áp dụng mô hình thành phố bọt biển trong thoát nước mưa đô thị ở Việt Nam /|cBộ Xây dựng, Tổ chức Hợp tác Quốc tế Đức GIZ, Cục Kinh tế Liên bang Thụy Sỹ |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bXây dựng,|c2025 |
|---|
| 300 | |a194 tr. :|bminh họa màu ;|c30 cm. |
|---|
| 500 | |aSản phẩm của Dự án Thích ứng với biến đổi khí hậu vùng Đồng bằng sông Cửu Long (MCRP) |
|---|
| 520 | |aHướng dẫn về mô hình thành phố bọt biển nhằm kiểm soát nước mưa, giảm ngập úng và thích ứng biến đổi khí hậu tại các đô thị Việt Nam. |
|---|
| 650 | |aQuy hoạch đô thị|xThích ứng biến đổi khí hậu |
|---|
| 650 | |aThoát nước đô thị|bViệt Nam |
|---|
| 710 | |aCục Kinh tế Liên bang Thụy Sỹ |
|---|
| 710 | |aTổ chức Hợp tác Quốc tế Đức GIZ |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(16): GT96508-23 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK09736-8 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 6/4. hướng dẫn kỹ thuật áp dụng mô hình thành phố bọt biển_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a19|b0|c1|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK09736
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
628 BÔ-X
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK09737
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
628 BÔ-X
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
TK09738
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
628 BÔ-X
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
GT96508
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
628 BÔ-X
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
5
|
GT96509
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
628 BÔ-X
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
6
|
GT96510
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
628 BÔ-X
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
7
|
GT96511
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
628 BÔ-X
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
8
|
GT96512
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
628 BÔ-X
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
9
|
GT96513
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
628 BÔ-X
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
10
|
GT96514
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
628 BÔ-X
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
|
|
|