 |
DDC
| 691 | |
Tác giả CN
| Ahmed, Ash. | |
Nhan đề
| Materials science in construction : an introduction / Ash Ahmed, John Sturges. | |
Thông tin xuất bản
| Abingdon, Oxon :New York, NYRoutledge,2015 | |
Mô tả vật lý
| 387 pages : ;cm | |
Tóm tắt
| Trình bày các nguyên lý cơ bản về vật liệu xây dựng, bao gồm cấu trúc, tính chất cơ học, nhiệt học và vi cấu trúc của vật liệu. Giới thiệu các nhóm vật liệu chính như kim loại, kính, bê tông, gạch, polymer, gỗ, đất và vật liệu composite, đồng thời phân tích độ bền, hư hỏng, tác động môi trường và ảnh hưởng của lửa đối với vật liệu xây dựng. Đề cập đến tính bền vững và ứng dụng vật liệu trong công trình xây dựng hiện đại. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Vật liệu xây dựng | |
Tác giả(bs) CN
| Sturges, John |
| | 000 | 01195cam a2200313 i 4500 |
|---|
| 001 | 61818 |
|---|
| 002 | 131 |
|---|
| 004 | 53AAEFEC-15C6-4949-A503-91C88C15AFBE |
|---|
| 005 | 202606031018 |
|---|
| 008 | 140522s2015 enka b 001 0 eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20260603101758|bthuydh|y20260603101745|zthuydh |
|---|
| 082 | 00|a691|bAHM |
|---|
| 100 | 1 |aAhmed, Ash. |
|---|
| 245 | 10|aMaterials science in construction :|ban introduction /|cAsh Ahmed, John Sturges. |
|---|
| 260 | |aAbingdon, Oxon :|bRoutledge,|c2015|aNew York, NY |
|---|
| 300 | |a387 pages : ;|ccm |
|---|
| 504 | |aIncludes bibliographical references and index. |
|---|
| 520 | |aTrình bày các nguyên lý cơ bản về vật liệu xây dựng, bao gồm cấu trúc, tính chất cơ học, nhiệt học và vi cấu trúc của vật liệu. Giới thiệu các nhóm vật liệu chính như kim loại, kính, bê tông, gạch, polymer, gỗ, đất và vật liệu composite, đồng thời phân tích độ bền, hư hỏng, tác động môi trường và ảnh hưởng của lửa đối với vật liệu xây dựng. Đề cập đến tính bền vững và ứng dụng vật liệu trong công trình xây dựng hiện đại. |
|---|
| 650 | 0|aVật liệu xây dựng |
|---|
| 700 | 1 |aSturges, John|c(Construction engineer) |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/hoclieumo/thang 6/materials science in construction_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d0 |
|---|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
|
|
|
|