 |
DDC
| 650.1 | |
Tác giả CN
| Abe, Masayuki | |
Nhan đề
| Để trở thành Samurai tiếng Nhật : = 日本語を学んでサムライになろう! / Abe Masayuki ; Trần Thị Thu Thuỷ dịch | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Thế giới ; Công ty Sách Alpha,2020 | |
Mô tả vật lý
| 277 tr. :minh họa ;21 cm | |
Tóm tắt
| Cung cấp cho bạn những chỉ dẫn cụ thể trong quá trình học tiếng Nhật, tăng cường các kỹ năng và chuẩn bị những điều cần thiết trước buổi phỏng vấn tuyển dụng của các công ty Nhật Bản, giúp bạn thành công trong tìm kiếm cơ hội du học và làm việc tại Nhật Bản | |
Thuật ngữ chủ đề
| Cuộc sống | |
Thuật ngữ chủ đề
| Bộ TK TVQG-Thành công | |
Tác giả(bs) CN
| Trần, Thị Thu Thuỷ | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK09375, TK09425-6 |
| | 000 | 01256aam a22002778a 4500 |
|---|
| 001 | 61378 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | CFF35A10-3AE2-4068-AD7A-ED5333C57520 |
|---|
| 005 | 202605071102 |
|---|
| 008 | 200929s2020 ||||||viesd |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047780189|c109000đ|d1000b |
|---|
| 039 | |y20260507110207|zlinhnm |
|---|
| 041 | 1 |avie|hjpn |
|---|
| 082 | 04|223|a650.1|bAB-M |
|---|
| 100 | 1 |aAbe, Masayuki |
|---|
| 245 | 10|aĐể trở thành Samurai tiếng Nhật :|b= 日本語を学んでサムライになろう! /|cAbe Masayuki ; Trần Thị Thu Thuỷ dịch |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bThế giới ; Công ty Sách Alpha,|c2020 |
|---|
| 300 | |a277 tr. :|bminh họa ;|c21 cm |
|---|
| 504 | |aPhụ lục: tr. 229-277 |
|---|
| 520 | |aCung cấp cho bạn những chỉ dẫn cụ thể trong quá trình học tiếng Nhật, tăng cường các kỹ năng và chuẩn bị những điều cần thiết trước buổi phỏng vấn tuyển dụng của các công ty Nhật Bản, giúp bạn thành công trong tìm kiếm cơ hội du học và làm việc tại Nhật Bản |
|---|
| 650 | 7|aCuộc sống |
|---|
| 650 | 7|2Bộ TK TVQG|aThành công |
|---|
| 700 | 1 |aTrần, Thị Thu Thuỷ|edịch |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK09375, TK09425-6 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 5/2. để trở thành sumurai tiếng nhật_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a3|b0|c0|d0 |
|---|
| 941 | |cDịch |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK09425
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
650.1 AB-M
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
2
|
TK09426
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
650.1 AB-M
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
3
|
TK09375
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
650.1 AB-M
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|