 |
DDC
| 004.22 | |
Tác giả CN
| Šilc, Jurij | |
Nhan đề
| Processor architecture : from dataflow to superscalar and beyond / Jurij Šilc, Borut Robič, Theo Ungerer. | |
Thông tin xuất bản
| Berlin ;New York :Springer,1999. | |
Mô tả vật lý
| xxii, 389 p. : ;cm. | |
Tóm tắt
| Khảo sát các cơ chế kiến trúc và kỹ thuật triển khai để khai thác tính song song chi tiết và tổng quát trong vi xử lý. Tổng quan về kiến trúc tập lệnh cơ bản và các kỹ thuật đường ống, tiếp tục với phần trình bày toàn diện về các kỹ thuật siêu vô hướng và VLIW hiện đại được sử dụng trong vi xử lý. Bao gồm cả các khái niệm liên quan và cách triển khai trong các vi xử lý hiện đại. Kết thúc với phần tổng quan kỹ lưỡng về các kỹ thuật nghiên cứu sẽ dẫn đến các vi xử lý trong tương lai. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Máy vi tính | |
Thuật ngữ chủ đề
| Kiến trúc máy tính | |
Tác giả(bs) CN
| Robič, Borut | |
Tác giả(bs) CN
| Ungerer, Theo |
| | 000 | 01490cam a22003734a 4500 |
|---|
| 001 | 60261 |
|---|
| 002 | 131 |
|---|
| 004 | 331BE744-CE6D-4EB6-9578-25FED9E60E85 |
|---|
| 005 | 202601131117 |
|---|
| 008 | 990428s1999 gw a b 001 0 eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a3540647988 |
|---|
| 039 | |y20260113111703|zthuydh |
|---|
| 082 | 00|a004.22|bŠIL |
|---|
| 100 | 1 |aŠilc, Jurij |
|---|
| 245 | 10|aProcessor architecture :|bfrom dataflow to superscalar and beyond /|cJurij Šilc, Borut Robič, Theo Ungerer. |
|---|
| 260 | |aBerlin ;|aNew York :|bSpringer,|c1999. |
|---|
| 300 | |axxii, 389 p. : ;|ccm. |
|---|
| 520 | |aKhảo sát các cơ chế kiến trúc và kỹ thuật triển khai để khai thác tính song song chi tiết và tổng quát trong vi xử lý. Tổng quan về kiến trúc tập lệnh cơ bản và các kỹ thuật đường ống, tiếp tục với phần trình bày toàn diện về các kỹ thuật siêu vô hướng và VLIW hiện đại được sử dụng trong vi xử lý. Bao gồm cả các khái niệm liên quan và cách triển khai trong các vi xử lý hiện đại. Kết thúc với phần tổng quan kỹ lưỡng về các kỹ thuật nghiên cứu sẽ dẫn đến các vi xử lý trong tương lai. |
|---|
| 650 | 0|aMáy vi tính |
|---|
| 650 | 0|aKiến trúc máy tính |
|---|
| 700 | 1 |aRobič, Borut |
|---|
| 700 | 1 |aUngerer, Theo |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/hoclieumo/sachthamkhao/tháng 1.2026/processor architecture_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d0 |
|---|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
|
|
|
|