 |
DDC
| 531 | |
Nhan đề
| Giáo trình cơ học cở sở - Động lực học / TS. Nguyễn Sỹ Nam (chủ biên) ... [et al.] | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Khoa học và Kỹ thuật,2021 | |
Mô tả vật lý
| 137 tr. :minh họa ;24 cm. | |
Tóm tắt
| Giúp bạn đọc nắm được vấn đề, các mối quan hệ cũng như các phương pháp cơ bản để nghiên cứu bài toán động lực học | |
Từ khóa tự do
| Cơ học giải tích | |
Từ khóa tự do
| Hình học khối lượng | |
Từ khóa tự do
| Động lực học | |
Môn học
| Cơ học cơ sở 2 | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Sỹ Nam | |
Tác giả(bs) CN
| Phan, Thị Thu Phương | |
Tác giả(bs) CN
| Trịnh, Thị Thanh Huệ | |
Tác giả(bs) CN
| Hương, Quý Trường | |
Địa chỉ
| TVXDKho giáo trình - Tầng 5(297): GT88363-659 | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK06721-3 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 46935 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 5C5ADC1D-785C-421B-A838-E8891A9DC30C |
|---|
| 005 | 202504151130 |
|---|
| 008 | 081223s2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786046718895|c145000 |
|---|
| 039 | |a20250415113055|blinhnm|c20250415113047|dlinhnm|y20210706095119|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a531|bGIA |
|---|
| 245 | |aGiáo trình cơ học cở sở - Động lực học /|cTS. Nguyễn Sỹ Nam (chủ biên) ... [et al.] |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bKhoa học và Kỹ thuật,|c2021 |
|---|
| 300 | |a137 tr. :|bminh họa ;|c24 cm. |
|---|
| 520 | |aGiúp bạn đọc nắm được vấn đề, các mối quan hệ cũng như các phương pháp cơ bản để nghiên cứu bài toán động lực học |
|---|
| 653 | |aCơ học giải tích |
|---|
| 653 | |aHình học khối lượng |
|---|
| 653 | |aĐộng lực học |
|---|
| 690 | |aCơ học cơ sở 2 |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Sỹ Nam |
|---|
| 700 | |aPhan, Thị Thu Phương |
|---|
| 700 | |aTrịnh, Thị Thanh Huệ |
|---|
| 700 | |aHương, Quý Trường |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(297): GT88363-659 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK06721-3 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachgiaotrinh/chỉnh lý2025/cohocoso_001_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a300|c1|b361|d73 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
GT88409
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
531 GIA
|
Giáo trình
|
50
|
|
|
|
|
2
|
GT88410
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
531 GIA
|
Giáo trình
|
51
|
|
|
|
|
3
|
GT88411
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
531 GIA
|
Giáo trình
|
52
|
Hạn trả:05-01-2026
|
|
|
|
4
|
GT88412
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
531 GIA
|
Giáo trình
|
53
|
|
|
|
|
5
|
GT88413
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
531 GIA
|
Giáo trình
|
54
|
|
|
|
|
6
|
GT88414
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
531 GIA
|
Giáo trình
|
55
|
|
|
|
|
7
|
GT88415
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
531 GIA
|
Giáo trình
|
56
|
|
|
|
|
8
|
GT88416
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
531 GIA
|
Giáo trình
|
57
|
|
|
|
|
9
|
GT88417
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
531 GIA
|
Giáo trình
|
58
|
|
|
|
|
10
|
GT88418
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
531 GIA
|
Giáo trình
|
59
|
|
|
|
|
|
|
|