 |
DDC
| 624.193 | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Thế Phùng | |
Nhan đề
| Thiết kế hầm giao thông / Nguyễn Thế Phùng | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội. :Xây dựng,2008 | |
Mô tả vật lý
| 384 tr. ;27 cm. | |
Từ khóa tự do
| Thiết kế | |
Từ khóa tự do
| Giao thông | |
Từ khóa tự do
| Đường sắt | |
Từ khóa tự do
| Hầm giao thông | |
Từ khóa tự do
| Xe điện | |
Địa chỉ
| TVXDKho giáo trình - Tầng 5(25): GT34834-53, GT37220-4 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 3558 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 1FAB38D2-279B-478A-8869-8B32800607AE |
|---|
| 005 | 202504081538 |
|---|
| 008 | 160608s2008 vm vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c88,000 |
|---|
| 039 | |a20250408153814|bcuonglv|c20250312100203|dthuydh|y20161123084308|zthuydh |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 082 | |a624.193|bNG - P |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Thế Phùng |
|---|
| 245 | |aThiết kế hầm giao thông /|cNguyễn Thế Phùng |
|---|
| 260 | |aHà Nội. :|bXây dựng,|c2008 |
|---|
| 300 | |a384 tr. ;|c27 cm. |
|---|
| 653 | |aThiết kế |
|---|
| 653 | |aGiao thông |
|---|
| 653 | |aĐường sắt |
|---|
| 653 | |aHầm giao thông |
|---|
| 653 | |aXe điện |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(25): GT34834-53, GT37220-4 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachgiaotrinh/chỉnh lý2025/thiết kế hầm giao thông_2008_cuonglv_291222_001_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a25|b44|c1|d2 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
GT34834
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.193 NG - P
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
GT34835
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.193 NG - P
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
GT34836
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.193 NG - P
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
GT34837
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.193 NG - P
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
GT34838
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.193 NG - P
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
GT34839
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.193 NG - P
|
Giáo trình
|
6
|
Sách mất - Sách đền
|
|
|
|
7
|
GT34840
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.193 NG - P
|
Giáo trình
|
7
|
Sách mất - Sách đền
|
|
|
|
8
|
GT34841
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.193 NG - P
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
GT34842
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.193 NG - P
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
GT34843
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.193 NG - P
|
Giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
|
|
|