 |
DDC
| 624.1762 | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Lê Ninh | |
Nhan đề
| Động đất và thiết kế công trình chịu động đất / PGS, TS. Nguyễn Lê Ninh | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Xây dựng,2007 | |
Mô tả vật lý
| 514 tr. ;24 cm. | |
Từ khóa tự do
| Chuyển động của nền đất | |
Từ khóa tự do
| Động đất | |
Từ khóa tự do
| Động lực học công trình | |
Từ khóa tự do
| Kết cấu chịu lực | |
Địa chỉ
| TVXDKho giáo trình - Tầng 5(44): GT29571-613, GT31679 | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK00866-8 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 349 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | D2AF0B58-079C-4421-83D3-5B33780B3159 |
|---|
| 005 | 202509231428 |
|---|
| 008 | 160608s2007 vm vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c75,000 |
|---|
| 039 | |a20250923142850|bthuydh|c20200707110845|dthuydh|y20160829145945|zthuydh |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 082 | |a624.1762|bNG-N |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Lê Ninh|cPGS, TS. |
|---|
| 245 | |aĐộng đất và thiết kế công trình chịu động đất /|cPGS, TS. Nguyễn Lê Ninh |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bXây dựng,|c2007 |
|---|
| 300 | |a514 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 653 | |aChuyển động của nền đất |
|---|
| 653 | |aĐộng đất |
|---|
| 653 | |aĐộng lực học công trình |
|---|
| 653 | |aKết cấu chịu lực |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(44): GT29571-613, GT31679 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK00866-8 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/chinhly2025/lần 2/000động đất và thiết kế công trình chịu động đất_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a47|b22|c1|d3 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
GT29610
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.1762 NG - N
|
Giáo trình
|
43
|
Hạn trả:04-11-2019
|
|
|
|
2
|
GT29607
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.1762 NG - N
|
Giáo trình
|
40
|
Hạn trả:09-01-2026
|
|
|
|
3
|
GT29571
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.1762 NG - N
|
Giáo trình
|
4
|
Hạn trả:05-07-2026
|
|
|
|
4
|
GT29577
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.1762 NG - N
|
Giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
5
|
GT31679
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.1762 NG - N
|
Giáo trình
|
47
|
|
|
|
|
6
|
GT29585
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.1762 NG - N
|
Giáo trình
|
18
|
|
|
|
|
7
|
GT29611
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.1762 NG - N
|
Giáo trình
|
44
|
|
|
|
|
8
|
GT29591
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.1762 NG - N
|
Giáo trình
|
24
|
|
|
|
|
9
|
GT29605
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.1762 NG - N
|
Giáo trình
|
38
|
|
|
|
|
10
|
GT29597
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.1762 NG - N
|
Giáo trình
|
30
|
|
|
|
|
|
|
|