| | 000 | 00000nam#a2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 3454 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 9C19B031-0B47-4B01-B94E-A46D432F0FC1 |
|---|
| 005 | 202508010801 |
|---|
| 008 | 160608s2000 vm vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c15.000 |
|---|
| 039 | |a20250801080155|bthuydh|c20250730083832|dthuydh|y20161114101131|zthuctap1 |
|---|
| 082 | |a338.5|bBÔ - X |
|---|
| 110 | |aBộ Xây dựng |
|---|
| 245 | |aGiáo trình định mức - đơn giá dự toán xây dựng cơ bản /|cBộ Xây dựng |
|---|
| 260 | |aH. :|bXây dựng,|c2000 |
|---|
| 300 | |a111 tr. ;|c27 cm. |
|---|
| 653 | |aĐơn giá xây dựng |
|---|
| 653 | |aĐịnh mức dự toán xây dựng |
|---|
| 653 | |aVốn đầu tư xây dựng |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK04549-51 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/stkanhbia2/giáo trình định mức_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a3|c1|b0|d45 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK04549
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
338.5 BÔ - X
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK04550
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
338.5 BÔ - X
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
TK04551
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
338.5 BÔ - X
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
|
|
|