 |
DDC
| 388 | |
Tác giả CN
| Đỗ, Duy Đỉnh | |
Nhan đề
| Kỹ thuật giao thông cơ bản : dùng cho sinh viên đại học / TS. Đỗ Duy Đỉnh (chủ biên), PGS.TS. Vũ Hoài Nam | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Giáo dục,2019 | |
Mô tả vật lý
| 387 tr. :minh họa ;27 cm. | |
Tóm tắt
| Cung cấp lý thuyết về kỹ thuật giao thông, vận dụng lý thuyết vào những trường hợp cụ thể thông qua các bài tập | |
Từ khóa tự do
| Đèn tín hiệu | |
Từ khóa tự do
| Giao thông | |
Từ khóa tự do
| Nút giao thông | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ, Hoài Nam | |
Địa chỉ
| TVXDKho giáo trình - Tầng 5(67): GT84984-5050 | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK06437-9 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 34508 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | CBB40380-D7AB-466B-8FE7-050BF2817895 |
|---|
| 005 | 202504151121 |
|---|
| 008 | 081223s2019 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a97860401513346|c150000 |
|---|
| 039 | |a20250415112138|blinhnm|c20250415112114|dlinhnm|y20191202095839|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a388|bĐÔ-Đ |
|---|
| 100 | |aĐỗ, Duy Đỉnh |
|---|
| 245 | |aKỹ thuật giao thông cơ bản :|bdùng cho sinh viên đại học /|cTS. Đỗ Duy Đỉnh (chủ biên), PGS.TS. Vũ Hoài Nam |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bGiáo dục,|c2019 |
|---|
| 300 | |a387 tr. :|bminh họa ;|c27 cm. |
|---|
| 520 | |aCung cấp lý thuyết về kỹ thuật giao thông, vận dụng lý thuyết vào những trường hợp cụ thể thông qua các bài tập |
|---|
| 653 | |aĐèn tín hiệu |
|---|
| 653 | |aGiao thông |
|---|
| 653 | |aNút giao thông |
|---|
| 700 | |aVũ, Hoài Nam |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(67): GT84984-5050 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK06437-9 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachgiaotrinh/nhap2019/kt giaothongcobanthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a70|b30|c1|d49 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
GT84984
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
388 ĐÔ-Đ
|
Giáo trình
|
4
|
Hạn trả:24-01-2025
|
|
|
|
2
|
TK06437
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
388 ĐÔ-Đ
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
3
|
TK06438
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
388 ĐÔ-Đ
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
4
|
TK06439
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
388 ĐÔ-Đ
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
5
|
GT84985
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
388 ĐÔ-Đ
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
GT84986
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
388 ĐÔ-Đ
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
GT84987
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
388 ĐÔ-Đ
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
GT84988
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
388 ĐÔ-Đ
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
GT84989
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
388 ĐÔ-Đ
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
GT84990
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
388 ĐÔ-Đ
|
Giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
|
|
|