 |
DDC
| 515.3 | |
Tác giả CN
| Doãn Tam Hòe | |
Nhan đề
| Phương trình vi phân / Doãn Tam Hòe | |
Thông tin xuất bản
| H :Giáo dục,2005 | |
Mô tả vật lý
| 160tr. ;21cm. | |
Từ khóa tự do
| Phương trình vi phân | |
Tác giả(bs) CN
| Doãn Tam Hòe | |
Địa chỉ
| TVXDKho giáo trình - Tầng 5(17): GT84081-97 | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK06314-6 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 26324 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 962450E6-745A-419E-8CCF-BA4983AE1880 |
|---|
| 005 | 201903010807 |
|---|
| 008 | 081223s2005 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c12.500 |
|---|
| 039 | |a20190301080211|bhuongpt|c20190228085314|dhuongpt|y20190222150901|zhuongpt |
|---|
| 082 | |a515.3|bDO-H |
|---|
| 100 | |aDoãn Tam Hòe |
|---|
| 245 | |aPhương trình vi phân /|cDoãn Tam Hòe |
|---|
| 260 | |aH :|bGiáo dục,|c2005 |
|---|
| 300 | |a160tr. ;|c21cm. |
|---|
| 653 | |aPhương trình vi phân |
|---|
| 700 | |aDoãn Tam Hòe |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(17): GT84081-97 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK06314-6 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachthamkhao/nhập 2019/phuongtrinhviphanthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a20|b15|c1|d8 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK06314
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
515.3 DO-H
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK06315
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
515.3 DO-H
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
TK06316
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
515.3 DO-H
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
GT84081
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
515.3 DO-H
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
GT84082
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
515.3 DO-H
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
GT84083
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
515.3 DO-H
|
Giáo trình
|
6
|
Hạn trả:12-08-2024
|
|
|
|
7
|
GT84084
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
515.3 DO-H
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
GT84085
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
515.3 DO-H
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
GT84086
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
515.3 DO-H
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
GT84087
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
515.3 DO-H
|
Giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
|
|
|