 |
DDC
| 510 | |
Tác giả CN
| Doãn Tam Hòe | |
Nhan đề
| Phương pháp tính trong kỹ thuật / Doãn Tam Hòe | |
Lần xuất bản
| In lần thứ năm | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Thông tin và Truyền thông,2009 | |
Mô tả vật lý
| 108 tr. :bảng, sơ đồ ;21 cm. | |
Phụ chú
| Thầy Doãn Tam Hòe tặng 40 cuốn sách này | |
Từ khóa tự do
| Kỹ thuật | |
Từ khóa tự do
| Phương pháp tính | |
Địa chỉ
| TVXDKho giáo trình - Tầng 5(37): GT83476-82, GT83957-86 | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK06255-7 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 25743 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | FBD93EDC-EBAD-4044-8C0F-FF55F4E58598 |
|---|
| 005 | 202203281003 |
|---|
| 008 | 081223s2009 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c16000 |
|---|
| 039 | |a20220328100315|blinhnm|c20190222102425|dhuongpt|y20190125103342|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a510|bDO-H |
|---|
| 100 | |aDoãn Tam Hòe |
|---|
| 245 | |aPhương pháp tính trong kỹ thuật /|cDoãn Tam Hòe |
|---|
| 250 | |aIn lần thứ năm |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bThông tin và Truyền thông,|c2009 |
|---|
| 300 | |a108 tr. :|bbảng, sơ đồ ;|c21 cm. |
|---|
| 500 | |aThầy Doãn Tam Hòe tặng 40 cuốn sách này |
|---|
| 653 | |aKỹ thuật |
|---|
| 653 | |aPhương pháp tính |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(37): GT83476-82, GT83957-86 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK06255-7 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachthamkhao/nhap2018/phuongphaptinhthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a40|b74|c1|d6 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK06255
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
510 DO-H
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK06256
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
510 DO-H
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
TK06257
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
510 DO-H
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
GT83476
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
510 DO-H
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
5
|
GT83477
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
510 DO-H
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
6
|
GT83478
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
510 DO-H
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
7
|
GT83479
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
510 DO-H
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
8
|
GT83480
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
510 DO-H
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
9
|
GT83481
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
510 DO-H
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
10
|
GT83482
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
510 DO-H
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
|
|
|