 |
DDC
| 624.1 | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Lê Ninh | |
Nhan đề
| Kết cấu nhà bê tông cốt thép nhiều tầng / Nguyễn Lê Ninh (chủ biên), Phan Văn Huệ | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Xây dựng,2018 | |
Mô tả vật lý
| 370 tr. :minh họa ;24 cm. | |
Phụ chú
| TĐTS ghi: Trường Đại học Xây dựng Miền Trung | |
Tóm tắt
| Đề cập tới các vấn đề mới nhất liên quan tới việc thiết kế nhà nhiều tầng bằng bê tông cốt thép chịu gió bão và động đất | |
Từ khóa tự do
| Thiết kế | |
Từ khóa tự do
| Nhà nhiều tầng | |
Từ khóa tự do
| Kết cấu chịu lực | |
Tác giả(bs) CN
| Phan, Văn Huệ | |
Địa chỉ
| TVXDKho giáo trình - Tầng 5(97): GT80369-465 | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK06227-9 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 22113 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 32BD714F-50E7-43D5-AB2F-4AFA3F44F410 |
|---|
| 005 | 202504151116 |
|---|
| 008 | 081223s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786048223465|c179000 |
|---|
| 039 | |a20250415111615|blinhnm|c20181017085959|dlinhnm|y20181005140724|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a624.1|bNG-N |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Lê Ninh |
|---|
| 245 | |aKết cấu nhà bê tông cốt thép nhiều tầng /|cNguyễn Lê Ninh (chủ biên), Phan Văn Huệ |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bXây dựng,|c2018 |
|---|
| 300 | |a370 tr. :|bminh họa ;|c24 cm. |
|---|
| 500 | |aTĐTS ghi: Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
|---|
| 520 | |aĐề cập tới các vấn đề mới nhất liên quan tới việc thiết kế nhà nhiều tầng bằng bê tông cốt thép chịu gió bão và động đất |
|---|
| 653 | |aThiết kế |
|---|
| 653 | |aNhà nhiều tầng |
|---|
| 653 | |aKết cấu chịu lực |
|---|
| 700 | |aPhan, Văn Huệ |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(97): GT80369-465 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK06227-9 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachgiaotrinh/nhap2018/ketcaunhabtctthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a100|b307|c1|d149 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK06227
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
624.1 NG-N
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK06228
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
624.1 NG-N
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
TK06229
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
624.1 NG-N
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
GT80369
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.1 NG-N
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
GT80370
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.1 NG-N
|
Giáo trình
|
5
|
Hạn trả:09-01-2025
|
|
|
|
6
|
GT80371
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.1 NG-N
|
Giáo trình
|
6
|
Hạn trả:13-01-2025
|
|
|
|
7
|
GT80372
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.1 NG-N
|
Giáo trình
|
7
|
Hạn trả:02-01-2026
|
|
|
|
8
|
GT80373
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.1 NG-N
|
Giáo trình
|
8
|
Sách mất - Sách đền
|
|
|
|
9
|
GT80374
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.1 NG-N
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
GT80375
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.1 NG-N
|
Giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
|
|
|