 |
DDC
| 657.1 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Minh Đức | |
Nhan đề
| Bài tập hạch toán kế toán trong xây dựng / Nguyễn Minh Đức | |
Thông tin xuất bản
| H. :Xây dựng,2001 | |
Mô tả vật lý
| 167 tr. ;27 cm. | |
Phụ chú
| Trường Đại học Xây dựng | |
Từ khóa tự do
| Bài tập | |
Từ khóa tự do
| Kế toán đại cương | |
Từ khóa tự do
| Kế toán doanh nghiệp | |
Địa chỉ
| TVXDKho giáo trình - Tầng 5(267): GT50554-768, GT51136-87 | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK03679-81 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 1235 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 644AFAB0-2FA8-4596-AB09-A31F889F90A7 |
|---|
| 005 | 201810170904 |
|---|
| 008 | 160608s2001 vm vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c27000 |
|---|
| 039 | |a20181017090126|bhuongpt|c20181015154749|dlinhnm|y20160927145640|zminhdn |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 082 | |a657.1|bNG - Đ |
|---|
| 100 | |aNguyễn Minh Đức|cThS |
|---|
| 245 | |aBài tập hạch toán kế toán trong xây dựng /|cNguyễn Minh Đức |
|---|
| 260 | |aH. :|bXây dựng,|c2001 |
|---|
| 300 | |a167 tr. ;|c27 cm. |
|---|
| 500 | |aTrường Đại học Xây dựng |
|---|
| 653 | |aBài tập |
|---|
| 653 | |aKế toán đại cương |
|---|
| 653 | |aKế toán doanh nghiệp |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(267): GT50554-768, GT51136-87 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK03679-81 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachgiaotrinh/giaotrinh_hoico/bthachtoanthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a270|b282|c2|d41 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK03679
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
657.1 NG - Đ
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK03680
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
657.1 NG - Đ
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
TK03681
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
657.1 NG - Đ
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
GT50635
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
657.1 NG - Đ
|
Giáo trình
|
85
|
|
|
|
|
5
|
GT50636
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
657.1 NG - Đ
|
Giáo trình
|
86
|
Hạn trả:15-06-2026
|
|
|
|
6
|
GT50637
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
657.1 NG - Đ
|
Giáo trình
|
87
|
Hạn trả:15-06-2026
|
|
|
|
7
|
GT50638
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
657.1 NG - Đ
|
Giáo trình
|
88
|
|
|
|
|
8
|
GT50639
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
657.1 NG - Đ
|
Giáo trình
|
89
|
Hạn trả:05-07-2026
|
|
|
|
9
|
GT50640
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
657.1 NG - Đ
|
Giáo trình
|
90
|
|
|
|
|
10
|
GT50641
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
657.1 NG - Đ
|
Giáo trình
|
91
|
|
|
|
|
|
|
|