 |
DDC
| 720.47 | |
Tác giả CN
| Phạm, Đức Nguyên | |
Nhan đề
| Kiến trúc sinh khí hậu : thiết kế sinh khí hậu trong kiến trúc Việt Nam / PGS.TS. Phạm Đức Nguyên | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Xây dựng,2002 | |
Mô tả vật lý
| 264 tr. :minh họa ;24 cm. | |
Từ khóa tự do
| Thiết kế cách nhiệt | |
Từ khóa tự do
| Thiết kế sinh khí hậu | |
Từ khóa tự do
| Công trình kiến trúc | |
Địa chỉ
| TVXDKho giáo trình - Tầng 5(237): GT64703-939 | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK03511-3 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 1173 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 041858DB-BD86-48E5-9522-9AB9BD9A8A33 |
|---|
| 005 | 202504081650 |
|---|
| 008 | 160608s2002 vm vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c42000 |
|---|
| 039 | |a20250408165048|blinhnm|c20181017090246|dhuongpt|y20160927090056|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a720.47|bPH-N |
|---|
| 100 | |aPhạm, Đức Nguyên|cPGS.TS |
|---|
| 245 | |aKiến trúc sinh khí hậu :|bthiết kế sinh khí hậu trong kiến trúc Việt Nam /|cPGS.TS. Phạm Đức Nguyên |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bXây dựng,|c2002 |
|---|
| 300 | |a264 tr. :|bminh họa ;|c24 cm. |
|---|
| 653 | |aThiết kế cách nhiệt |
|---|
| 653 | |aThiết kế sinh khí hậu |
|---|
| 653 | |aCông trình kiến trúc |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(237): GT64703-939 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK03511-3 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata1/sachtiengviet/1scannam2018/kientrucsinhkhihau_thietkesinhkhihautrongktvn_2008/1noidung_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a240|b293|c1|d30 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK03511
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
720.47 PH-N
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK03512
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
720.47 PH-N
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
TK03513
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
720.47 PH-N
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
GT64703
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
720.47 PH-N
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
GT64704
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
720.47 PH-N
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
GT64705
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
720.47 PH-N
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
GT64706
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
720.47 PH-N
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
GT64707
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
720.47 PH-N
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
GT64708
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
720.47 PH-N
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
GT64709
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
720.47 PH-N
|
Giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
|
|
|