 |
DDC
| 624.2 | |
Tác giả CN
| Lê, Đình Tâm | |
Nhan đề
| Cầu thép / GS.TS. Lê Đình Tâm | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Giao thông Vận tải,2003 | |
Mô tả vật lý
| 355 tr. :minh họa ;27 cm. | |
Từ khóa tự do
| Cầu dầm thép | |
Từ khóa tự do
| Cầu giàn thép | |
Từ khóa tự do
| Thiết kế cầu thép | |
Địa chỉ
| TVXDKho giáo trình - Tầng 5(142): GT34670-779, GT34782-813 | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK03483-5 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 1163 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | BA541438-20A5-4D72-84CC-2ECC4654A09D |
|---|
| 005 | 202504081648 |
|---|
| 008 | 160608s2003 vm vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c50000 |
|---|
| 039 | |a20250408164816|blinhnm|c20181017092645|dthuctap1|y20160926161712|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a624.2|bLÊ-T |
|---|
| 100 | |aLê, Đình Tâm|cGS.TS |
|---|
| 245 | |aCầu thép /|cGS.TS. Lê Đình Tâm |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bGiao thông Vận tải,|c2003 |
|---|
| 300 | |a355 tr. :|bminh họa ;|c27 cm. |
|---|
| 653 | |aCầu dầm thép |
|---|
| 653 | |aCầu giàn thép |
|---|
| 653 | |aThiết kế cầu thép |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(142): GT34670-779, GT34782-813 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK03483-5 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachgiaotrinh/giaotrinh_hoico/cauthepthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a145|b119|c1|d45 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
GT34717
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.2 LÊ-T
|
Giáo trình
|
51
|
Hạn trả:21-01-2021
|
|
|
|
2
|
GT34722
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.2 LÊ-T
|
Giáo trình
|
56
|
Hạn trả:08-06-2024
|
|
|
|
3
|
GT34811
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.2 LÊ-T
|
Giáo trình
|
145
|
Hạn trả:07-09-2025
|
|
|
|
4
|
GT34715
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.2 LÊ-T
|
Giáo trình
|
49
|
Hạn trả:24-11-2025
|
|
|
|
5
|
GT34719
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.2 LÊ-T
|
Giáo trình
|
53
|
Hạn trả:10-01-2026
|
|
|
|
6
|
GT34754
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.2 LÊ-T
|
Giáo trình
|
88
|
Hạn trả:12-01-2026
|
|
|
|
7
|
GT34790
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.2 LÊ-T
|
Giáo trình
|
124
|
Hạn trả:28-05-2026
|
|
|
|
8
|
GT34694
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.2 LÊ-T
|
Giáo trình
|
28
|
Sách mất - Sách đền
|
|
|
|
9
|
GT34671
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.2 LÊ-T
|
Giáo trình
|
5
|
Sách mất - Sách đền
|
|
|
|
10
|
GT34740
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.2 LÊ-T
|
Giáo trình
|
74
|
|
|
|
|
|
|
|