 |
DDC
| 421.5 | |
Tác giả CN
| Roach, Peter | |
Nhan đề
| English phonetics and phonology : a practical course / Peter Roach | |
Thông tin xuất bản
| Cambridge, New York :Cambridge University Press,1988 | |
Mô tả vật lý
| 212 pages ;23 cm. | |
Phụ chú
| Giáo trình ngữ âm và âm vị học tiếng Anh dành cho người học ngoại ngữ | |
Tóm tắt
| Đi từ cơ chế tạo âm, nguyên âm, nguyên âm đôi và ba, phụ âm (tắc, xát, mũi, ...), khái niệm âm vị, âm tiết, trọng âm từ đơn và từ phức, dạng yếu, hiện tượng nối âm (nhịp điệu, đồng hóa, lược âm) đến ngữ điệu và các chức năng của ngữ điệu. Mỗi chương có bài tập, kèm bài tập ghi âm theo từng "Tape Unit". | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tiếng Anh-Âm vị học | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tiếng Anh-Ngữ âm học | |
Địa chỉ
| TVXDKho Ngoại văn - Phòng đọc mở tầng 3(1): NV03058 |
| | 000 | 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 62464 |
|---|
| 002 | 22 |
|---|
| 004 | E2BCF026-BE80-4C6B-885B-A6A63FEED96B |
|---|
| 005 | 202609301540 |
|---|
| 008 | 260930s1988 vm eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20260930153954|bthuydh|y20260930104645|zthuydh |
|---|
| 082 | |a421.5|bROA |
|---|
| 100 | |aRoach, Peter |
|---|
| 245 | |aEnglish phonetics and phonology :|ba practical course /|cPeter Roach |
|---|
| 260 | |aCambridge, New York :|bCambridge University Press,|c1988 |
|---|
| 300 | |a212 pages ;|c23 cm. |
|---|
| 500 | |aGiáo trình ngữ âm và âm vị học tiếng Anh dành cho người học ngoại ngữ |
|---|
| 520 | |aĐi từ cơ chế tạo âm, nguyên âm, nguyên âm đôi và ba, phụ âm (tắc, xát, mũi, ...), khái niệm âm vị, âm tiết, trọng âm từ đơn và từ phức, dạng yếu, hiện tượng nối âm (nhịp điệu, đồng hóa, lược âm) đến ngữ điệu và các chức năng của ngữ điệu. Mỗi chương có bài tập, kèm bài tập ghi âm theo từng "Tape Unit". |
|---|
| 650 | |aTiếng Anh|xÂm vị học |
|---|
| 650 | |aTiếng Anh|xNgữ âm học |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Ngoại văn - Phòng đọc mở tầng 3|j(1): NV03058 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachngoaivan/t6.2026/english phonetics and phonology_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
NV03058
|
Kho Ngoại văn - Phòng đọc mở tầng 3
|
421.5 ROA
|
Sách Ngoại Văn
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|