 |
DDC
| 621.6903 | |
Tác giả CN
| Lê, Dung | |
Nhan đề
| Sổ tay máy bơm : dùng cho ngành cấp thoát nước và kĩ thuật môi trường nước / Lê Dung | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Xây dựng,1999 | |
Mô tả vật lý
| 298 tr. ;27 cm. | |
Tóm tắt
| Cung cấp thông tin tra cứu về máy bơm dùng trong ngành cấp thoát nước và kĩ thuật môi trường nước: kí hiệu và thông số làm việc, đơn vị đo lường, cách chọn bơm; đặc tính kĩ thuật, biểu đồ và kích thước của bơm li tâm nước sạch (một cửa và hai cửa vào, các loại Eta R, CM, OMEGA, RDL), bơm giếng khoan (cỡ 6", 8", ≥ 10"), bơm li tâm nước bẩn (AMAREX KRT, FA) và bơm chân không kiểu vòng nước (PMK, KBH). Dùng cho kỹ sư thiết kế, vận hành và sinh viên ngành cấp thoát nước. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Bơm chân không-Sổ tay | |
Thuật ngữ chủ đề
| Bơm giếng khoan-Sổ tay | |
Thuật ngữ chủ đề
| Bơm li tâm-Sổ tay | |
Thuật ngữ chủ đề
| Máy bơm-Sổ tay | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(1): TK10023 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 62445 |
|---|
| 002 | 22 |
|---|
| 004 | BF6542F8-2E48-47A5-A790-74E25BE54664 |
|---|
| 005 | 202609281545 |
|---|
| 008 | 081223s1999 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c38000 |
|---|
| 039 | |y20260928154522|zthuydh |
|---|
| 082 | |a621.6903|bLÊ-D |
|---|
| 100 | |aLê, Dung |
|---|
| 245 | |aSổ tay máy bơm :|bdùng cho ngành cấp thoát nước và kĩ thuật môi trường nước /|cLê Dung |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bXây dựng,|c1999 |
|---|
| 300 | |a298 tr. ;|c27 cm. |
|---|
| 520 | |aCung cấp thông tin tra cứu về máy bơm dùng trong ngành cấp thoát nước và kĩ thuật môi trường nước: kí hiệu và thông số làm việc, đơn vị đo lường, cách chọn bơm; đặc tính kĩ thuật, biểu đồ và kích thước của bơm li tâm nước sạch (một cửa và hai cửa vào, các loại Eta R, CM, OMEGA, RDL), bơm giếng khoan (cỡ 6", 8", ≥ 10"), bơm li tâm nước bẩn (AMAREX KRT, FA) và bơm chân không kiểu vòng nước (PMK, KBH). Dùng cho kỹ sư thiết kế, vận hành và sinh viên ngành cấp thoát nước. |
|---|
| 650 | |aBơm chân không|vSổ tay |
|---|
| 650 | |aBơm giếng khoan|vSổ tay |
|---|
| 650 | |aBơm li tâm|vSổ tay |
|---|
| 650 | |aMáy bơm|vSổ tay |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(1): TK10023 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 9/sổ tay máy bơm_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK10023
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
621.6903 LÊ-D
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|