 |
DDC
| 691.32 | |
Tác giả CN
| Jeong, Yeonung | |
Nhan đề
| Sustainable construction materials: from paste to concrete / Yeonung Jeong | |
Thông tin xuất bản
| Basel :MDPI,2023 | |
Mô tả vật lý
| vii, 378 pages ;cm. | |
Tóm tắt
| Tuyển tập các bài báo khoa học về vật liệu xây dựng và bê tông bền vững, tập trung vào nghiên cứu các chất kết dính thay thế xi măng Portland, bê tông hoạt hóa kiềm, bê tông tro bay, UHPC, vật liệu tự phục hồi, vật liệu quang xúc tác, sử dụng chất thải công nghiệp và xây dựng, hấp thụ CO₂, đánh giá độ bền và tuổi thọ công trình bê tông, cùng các giải pháp giảm phát thải carbon trong xây dựng. Các nghiên cứu kết hợp thực nghiệm, mô phỏng số và đánh giá hiệu quả cơ học, độ bền và tính bền vững của vật liệu xi măng và bê tông hiện đại. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Vật liệu xây dựng bền vững | |
Thuật ngữ chủ đề
| Bê tông bền vững | |
Thuật ngữ chủ đề
| Công nghệ bê tông | |
Địa chỉ
| TVXD |
| | 000 | 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 62158 |
|---|
| 002 | 131 |
|---|
| 004 | 652C9A2C-FD87-457B-851A-82F240F71F7B |
|---|
| 005 | 202608050853 |
|---|
| 008 | 260805s2023 vm eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20260805085312|bthuydh|y20260805085235|zthuydh |
|---|
| 082 | |a691.32|bJEO |
|---|
| 100 | |aJeong, Yeonung |
|---|
| 245 | |aSustainable construction materials:|bfrom paste to concrete /|cYeonung Jeong |
|---|
| 260 | |aBasel :|bMDPI,|c2023 |
|---|
| 300 | |avii, 378 pages ;|ccm. |
|---|
| 520 | |aTuyển tập các bài báo khoa học về vật liệu xây dựng và bê tông bền vững, tập trung vào nghiên cứu các chất kết dính thay thế xi măng Portland, bê tông hoạt hóa kiềm, bê tông tro bay, UHPC, vật liệu tự phục hồi, vật liệu quang xúc tác, sử dụng chất thải công nghiệp và xây dựng, hấp thụ CO₂, đánh giá độ bền và tuổi thọ công trình bê tông, cùng các giải pháp giảm phát thải carbon trong xây dựng. Các nghiên cứu kết hợp thực nghiệm, mô phỏng số và đánh giá hiệu quả cơ học, độ bền và tính bền vững của vật liệu xi măng và bê tông hiện đại. |
|---|
| 650 | |aVật liệu xây dựng bền vững |
|---|
| 650 | |aBê tông bền vững |
|---|
| 650 | |aCông nghệ bê tông |
|---|
| 852 | |aTVXD |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/hoclieumo/sachthamkhao/tháng 7.2026/sustainable construction materials_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d0 |
|---|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
|
|
|
|