 |
DDC
| 628.4458 | |
Tác giả CN
| Maury-Ramirez, Anibal C. | |
Nhan đề
| Construction and demolition waste: challenges and opportunities / Anibal C. Maury-Ramirez, Jaime A Mesa | |
Thông tin xuất bản
| Basel :MDPI,2022 | |
Mô tả vật lý
| ix, 189 pages. ;cm. | |
Tóm tắt
| Nghiên cứu về chất thải xây dựng và phá dỡ (Construction and Demolition Waste – CDW), tập trung vào các thách thức và cơ hội trong quản lý, tái chế và tái sử dụng nhằm thúc đẩy phát triển bền vững. Nội dung đề cập đến nguồn phát sinh chất thải, phương pháp phân loại, thu gom, xử lý, đánh giá tác động môi trường, ứng dụng kinh tế tuần hoàn, tái chế vật liệu xây dựng, chính sách quản lý và các công nghệ mới nhằm giảm lượng chất thải chôn lấp, tiết kiệm tài nguyên và giảm phát thải khí nhà kính trong ngành xây dựng. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Cốt liệu tái chế, bê tông tái chế | |
Thuật ngữ chủ đề
| Phế thải xây dựng và phá dỡ-Tái chế | |
Thuật ngữ chủ đề
| Quản lý chất thải xây dựng | |
Tác giả(bs) CN
| Mesa, Jaime A | |
Địa chỉ
| TVXD |
| | 000 | 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 62031 |
|---|
| 002 | 131 |
|---|
| 004 | 0362542D-DCFF-4F9C-BAC9-2FB219CB9BCB |
|---|
| 005 | 202607291511 |
|---|
| 008 | 260729s2022 vm eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260729151133|zthuydh |
|---|
| 082 | |a628.4458|bMAU |
|---|
| 100 | |aMaury-Ramirez, Anibal C. |
|---|
| 245 | |aConstruction and demolition waste:|bchallenges and opportunities /|cAnibal C. Maury-Ramirez, Jaime A Mesa |
|---|
| 260 | |aBasel :|bMDPI,|c2022 |
|---|
| 300 | |aix, 189 pages. ;|ccm. |
|---|
| 520 | |aNghiên cứu về chất thải xây dựng và phá dỡ (Construction and Demolition Waste – CDW), tập trung vào các thách thức và cơ hội trong quản lý, tái chế và tái sử dụng nhằm thúc đẩy phát triển bền vững. Nội dung đề cập đến nguồn phát sinh chất thải, phương pháp phân loại, thu gom, xử lý, đánh giá tác động môi trường, ứng dụng kinh tế tuần hoàn, tái chế vật liệu xây dựng, chính sách quản lý và các công nghệ mới nhằm giảm lượng chất thải chôn lấp, tiết kiệm tài nguyên và giảm phát thải khí nhà kính trong ngành xây dựng. |
|---|
| 650 | |aCốt liệu tái chế, bê tông tái chế |
|---|
| 650 | |aPhế thải xây dựng và phá dỡ|xTái chế |
|---|
| 650 | |aQuản lý chất thải xây dựng |
|---|
| 700 | |aMesa, Jaime A |
|---|
| 852 | |aTVXD |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/hoclieumo/sachthamkhao/tháng 7.2026/construction and demolition waste_thumbimage.png |
|---|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|