 |
DDC
| 625.85 | |
Tác giả CN
| Tabakovic, mir | |
Nhan đề
| Dvances in asphalt pavement technologies and practices / mir Tabakovic, Jan Valentin, Liang He | |
Thông tin xuất bản
| Basel :MDPI,2022 | |
Mô tả vật lý
| 324 pages ;cm. | |
Tóm tắt
| Nghiên cứu về công nghệ và thực hành trong lĩnh vực mặt đường asphalt (asphalt pavement). Các hướng nghiên cứu liên quan có thể bao gồm: vật liệu asphalt mới và bền vững (asphalt tự phục hồi, vật liệu tái chế RAP), thiết kế hỗn hợp bê tông nhựa (mix design), đánh giá độ bền và tuổi thọ mặt đường, phương pháp thi công và bảo trì đường bộ, kiểm tra và đánh giá tính chất cơ lý của asphalt, ứng dụng công nghệ mới nhằm nâng cao hiệu quả và độ bền của hạ tầng giao thông đường bộ. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Công nghệ mặt đường | |
Thuật ngữ chủ đề
| Kỹ thuật đường bộ | |
Thuật ngữ chủ đề
| Mặt đường bê tông nhựa | |
Tác giả(bs) CN
| He, Liang | |
Tác giả(bs) CN
| Valentin, Jan | |
Địa chỉ
| TVXD |
| | 000 | 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 61975 |
|---|
| 002 | 131 |
|---|
| 004 | 0F0AB417-90D5-4069-AE56-EB70F0C31FCB |
|---|
| 005 | 202607101621 |
|---|
| 008 | 260710s2022 vm eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260710162200|zthuydh |
|---|
| 082 | |a625.85|bTAB |
|---|
| 100 | |aTabakovic, mir |
|---|
| 245 | |aDvances in asphalt pavement technologies and practices /|cmir Tabakovic, Jan Valentin, Liang He |
|---|
| 260 | |aBasel :|bMDPI,|c2022 |
|---|
| 300 | |a324 pages ;|ccm. |
|---|
| 520 | |aNghiên cứu về công nghệ và thực hành trong lĩnh vực mặt đường asphalt (asphalt pavement). Các hướng nghiên cứu liên quan có thể bao gồm: vật liệu asphalt mới và bền vững (asphalt tự phục hồi, vật liệu tái chế RAP), thiết kế hỗn hợp bê tông nhựa (mix design), đánh giá độ bền và tuổi thọ mặt đường, phương pháp thi công và bảo trì đường bộ, kiểm tra và đánh giá tính chất cơ lý của asphalt, ứng dụng công nghệ mới nhằm nâng cao hiệu quả và độ bền của hạ tầng giao thông đường bộ. |
|---|
| 650 | |aCông nghệ mặt đường |
|---|
| 650 | |aKỹ thuật đường bộ |
|---|
| 650 | |aMặt đường bê tông nhựa |
|---|
| 700 | |aHe, Liang |
|---|
| 700 | |aValentin, Jan |
|---|
| 852 | |aTVXD |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/hoclieumo/sachthamkhao/tháng 7.2026/dvances in asphalt pavement technologies_thumbimage.png |
|---|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|