 |
DDC
| 668.3 | |
Tác giả CN
| Pizzi, A. | |
Nhan đề
| Handbook of adhesive technology / A. Pizzi, K.L. Mittal. | |
Lần xuất bản
| Third edition. | |
Thông tin xuất bản
| Boca Raton :CRC Press,2018 | |
Mô tả vật lý
| xiii, 644 pages ;cm | |
Tóm tắt
| Trình bày toàn diện về khoa học và công nghệ chất kết dính, bao gồm cơ chế bám dính, xử lý bề mặt trước khi liên kết, công nghệ plasma, ứng dụng hạt nano và các loại keo công nghiệp khác nhau như keo protein, cao su, polyurethane, epoxy, silicone và acrylic. Sách đồng thời phân tích ứng dụng của chất kết dính trong nhiều lĩnh vực như công nghiệp gỗ, y sinh, nha khoa, giày dép và công nghiệp ô tô. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Niêm phong (Công nghệ) | |
Thuật ngữ chủ đề
| Chất kết dính | |
Tác giả(bs) CN
| Mittal, K. L. |
| | 000 | 01347cam a2200361 i 4500 |
|---|
| 001 | 61806 |
|---|
| 002 | 131 |
|---|
| 004 | 0A80FE5E-CDE7-4DFF-BFB3-C69563DF8A66 |
|---|
| 005 | 202606021626 |
|---|
| 008 | 170605s2018 flua b 001 0 eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20260602162619|bthuydh|y20260602162448|zthuydh |
|---|
| 082 | 00|a668.3|bPIZ |
|---|
| 100 | |aPizzi, A. |
|---|
| 245 | 00|aHandbook of adhesive technology /|cA. Pizzi, K.L. Mittal. |
|---|
| 250 | |aThird edition. |
|---|
| 260 | |aBoca Raton :|bCRC Press,|c2018 |
|---|
| 300 | |axiii, 644 pages ;|ccm |
|---|
| 504 | |aIncludes bibliographical references. |
|---|
| 520 | |aTrình bày toàn diện về khoa học và công nghệ chất kết dính, bao gồm cơ chế bám dính, xử lý bề mặt trước khi liên kết, công nghệ plasma, ứng dụng hạt nano và các loại keo công nghiệp khác nhau như keo protein, cao su, polyurethane, epoxy, silicone và acrylic. Sách đồng thời phân tích ứng dụng của chất kết dính trong nhiều lĩnh vực như công nghiệp gỗ, y sinh, nha khoa, giày dép và công nghiệp ô tô. |
|---|
| 650 | 0|aNiêm phong (Công nghệ) |
|---|
| 650 | 0|aChất kết dính |
|---|
| 700 | 1 |aMittal, K. L. |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/hoclieumo/thang 6/handbook of adhesive technology_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d0 |
|---|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
|
|
|
|