 |
DDC
| 332.6324 | |
Tác giả CN
| Staiger, Roger | |
Nhan đề
| Foundations of real estate financal modelling / Roger Staiger | |
Lần xuất bản
| Second edition | |
Thông tin xuất bản
| Abingdon, Oxon :New YorkRoutledge,2018 | |
Mô tả vật lý
| 541 pages ;cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày các phương pháp phân tích tài chính và xây dựng mô hình dòng tiền trong lĩnh vực tài chính bất động sản, tập trung vào định giá bất động sản, lãi suất, khấu hao khoản vay, lập mô hình dự báo tài chính, phân tích hiệu quả đầu tư, cấu trúc vốn, phân chia dòng tiền đầu tư, mô hình hóa rủi ro và tối ưu hóa đầu tư bất động sản bằng bảng tính và công cụ mô phỏng. Nội dung kèm theo nhiều tình huống thực tế về nhà ở, khách sạn, căn hộ và các dự án phát triển bất động sản. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tài chính bất động sản | |
Địa chỉ
| TVXD |
| | 000 | 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 61793 |
|---|
| 002 | 131 |
|---|
| 004 | 9DFBC0F5-6366-406B-B19F-02F8805F909A |
|---|
| 005 | 202606021521 |
|---|
| 008 | 260602s2018 vm eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260602152147|zthuydh |
|---|
| 082 | |a332.6324 |
|---|
| 100 | |aStaiger, Roger |
|---|
| 245 | |aFoundations of real estate financal modelling /|cRoger Staiger |
|---|
| 250 | |aSecond edition |
|---|
| 260 | |aAbingdon, Oxon :|bRoutledge,|c2018|aNew York |
|---|
| 300 | |a541 pages ;|ccm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày các phương pháp phân tích tài chính và xây dựng mô hình dòng tiền trong lĩnh vực tài chính bất động sản, tập trung vào định giá bất động sản, lãi suất, khấu hao khoản vay, lập mô hình dự báo tài chính, phân tích hiệu quả đầu tư, cấu trúc vốn, phân chia dòng tiền đầu tư, mô hình hóa rủi ro và tối ưu hóa đầu tư bất động sản bằng bảng tính và công cụ mô phỏng. Nội dung kèm theo nhiều tình huống thực tế về nhà ở, khách sạn, căn hộ và các dự án phát triển bất động sản. |
|---|
| 650 | |aTài chính bất động sản |
|---|
| 852 | |aTVXD |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/hoclieumo/thang 6/foundations of real estate_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d0 |
|---|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
|
|
|
|