 |
DDC
| 343.087 | |
Tác giả CN
| Zhang, Lei | |
Nhan đề
| Digital economy, sustainability and international economic law. Volume 3 / Lei Zhang, Xiaowen Tan, Pinguang Ying | |
Thông tin xuất bản
| Singapore :Bentham Science Publishers,2023 | |
Mô tả vật lý
| 178 pages ;cm. | |
Phụ chú
| Belongs to the book series: Current and Future Developments in Law, Volume 3 | |
Tóm tắt
| Nghiên cứu các xu hướng mới của luật kinh tế quốc tế trong bối cảnh kinh tế số và phát triển bền vững, tập trung vào các vấn đề như trợ cấp năng lượng tái tạo, AI và quản trị doanh nghiệp, tiền kỹ thuật số, hòa giải thương mại và cơ chế giải quyết tranh chấp quốc tế. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Kinh tế số-Khía cạnh pháp lý | |
Thuật ngữ chủ đề
| Luật kinh tế quốc tế | |
Thuật ngữ chủ đề
| Phát triển bền vững-Khía cạnh pháp lý | |
Địa chỉ
| TVXD |
| | 000 | 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 61790 |
|---|
| 002 | 131 |
|---|
| 004 | 7A0911CF-06E9-4681-9073-9D0FF9AA9531 |
|---|
| 005 | 202606021057 |
|---|
| 008 | 260602s2023 vm eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260602105744|zthuydh |
|---|
| 082 | |a343.087|bZHA |
|---|
| 100 | |aZhang, Lei |
|---|
| 245 | |aDigital economy, sustainability and international economic law.|nVolume 3 /|cLei Zhang, Xiaowen Tan, Pinguang Ying |
|---|
| 260 | |aSingapore :|bBentham Science Publishers,|c2023 |
|---|
| 300 | |a178 pages ;|ccm. |
|---|
| 500 | |aBelongs to the book series: Current and Future Developments in Law, Volume 3 |
|---|
| 520 | |aNghiên cứu các xu hướng mới của luật kinh tế quốc tế trong bối cảnh kinh tế số và phát triển bền vững, tập trung vào các vấn đề như trợ cấp năng lượng tái tạo, AI và quản trị doanh nghiệp, tiền kỹ thuật số, hòa giải thương mại và cơ chế giải quyết tranh chấp quốc tế. |
|---|
| 650 | |aKinh tế số|xKhía cạnh pháp lý |
|---|
| 650 | |aLuật kinh tế quốc tế |
|---|
| 650 | |aPhát triển bền vững|xKhía cạnh pháp lý |
|---|
| 852 | |aTVXD |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/hoclieumo/thang 6/digital economy_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d0 |
|---|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
|
|
|
|