 |
DDC
| 690 | |
Tác giả CN
| Riley, Mike | |
Nhan đề
| Construction technology 1 : House construction / Mike Riley, Alison Cotgrave | |
Lần xuất bản
| Fourth edition | |
Thông tin xuất bản
| London :Macmillan Publishers,2018 | |
Mô tả vật lý
| 398 pages ;cm. | |
Tóm tắt
| Cung cấp một cách tiếp cận thực sự khác biệt về chủ đề công nghệ xây dựng liên quan đến nhà ở. Thay vì là một nguồn tham khảo (mặc dù nó có thể được sử dụng như vậy), ấn bản này cung cấp một công cụ học tập cho sinh viên các ngành liên quan đến xây dựng và bất động sản. Được cập nhật để kết hợp những thay đổi trong Quy định Xây dựng và các luật khác, và ấn bản thứ tư này bao gồm những đổi mới gần đây trong xây dựng nhà ở, đặc biệt là trong lĩnh vực xây dựng bền vững. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Công nghệ xây dựng | |
Tác giả(bs) CN
| Cotgrave, Alison | |
Địa chỉ
| TVXD |
| | 000 | 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 60412 |
|---|
| 002 | 131 |
|---|
| 004 | 5DEBBD17-1CED-4412-9338-26FEA3CC5E63 |
|---|
| 005 | 202602041511 |
|---|
| 008 | 260204s2018 vm eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260204151100|zthuydh |
|---|
| 082 | |a690|bRIL |
|---|
| 100 | |aRiley, Mike |
|---|
| 245 | |aConstruction technology 1 :|bHouse construction /|cMike Riley, Alison Cotgrave |
|---|
| 250 | |aFourth edition |
|---|
| 260 | |aLondon :|bMacmillan Publishers,|c2018 |
|---|
| 300 | |a398 pages ;|ccm. |
|---|
| 520 | |aCung cấp một cách tiếp cận thực sự khác biệt về chủ đề công nghệ xây dựng liên quan đến nhà ở. Thay vì là một nguồn tham khảo (mặc dù nó có thể được sử dụng như vậy), ấn bản này cung cấp một công cụ học tập cho sinh viên các ngành liên quan đến xây dựng và bất động sản. Được cập nhật để kết hợp những thay đổi trong Quy định Xây dựng và các luật khác, và ấn bản thứ tư này bao gồm những đổi mới gần đây trong xây dựng nhà ở, đặc biệt là trong lĩnh vực xây dựng bền vững. |
|---|
| 650 | |aCông nghệ xây dựng |
|---|
| 700 | |aCotgrave, Alison |
|---|
| 852 | |aTVXD |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/hoclieumo/sachthamkhao/tháng 2.2026/construction technology 1_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d0 |
|---|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
|
|
|
|