 |
DDC
| 759.9597 | |
Tác giả CN
| Phạm, Ngọc Khuê | |
Nhan đề
| Tranh Hàng Trống - Hình ảnh & chú giải / Phạm Ngọc Khuê | |
Nhan đề khác
| Tranh Hàng Trống - Hình ảnh và chú giải | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Mỹ thuật,2025 | |
Mô tả vật lý
| 223 tr. :minh họa màu ;30 cm. | |
Tóm tắt
| Nghiên cứu sự hình thành và phát triển của dòng tranh dân gian Hàng Trống, phần tạo hình độc đáo của dòng tranh, phân tích đặc điểm kỹ thuật cũng như hình thức dân gian phục vụ tôn giáo thờ phụng; hình ảnh các tranh dân gian kèm các lời chú giải sâu sắc, kỹ lưỡng cho từng bức tranh | |
Thuật ngữ chủ đề
| Hội họa Việt Nam-Tranh dân gian | |
Từ khóa tự do
| Hàng Trống | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(1): TK10055 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 62718 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 9788D971-2366-4E4D-9894-089383F9C9D3 |
|---|
| 005 | 202610301103 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786044947280 |
|---|
| 039 | |a20261030110302|blinhnm|c20261030104808|dlinhnm|y20261030104713|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a759.9597|bPH-K |
|---|
| 100 | |aPhạm, Ngọc Khuê |
|---|
| 245 | |aTranh Hàng Trống - Hình ảnh & chú giải /|cPhạm Ngọc Khuê |
|---|
| 246 | |aTranh Hàng Trống - Hình ảnh và chú giải |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bMỹ thuật,|c2025 |
|---|
| 300 | |a223 tr. :|bminh họa màu ;|c30 cm. |
|---|
| 520 | |aNghiên cứu sự hình thành và phát triển của dòng tranh dân gian Hàng Trống, phần tạo hình độc đáo của dòng tranh, phân tích đặc điểm kỹ thuật cũng như hình thức dân gian phục vụ tôn giáo thờ phụng; hình ảnh các tranh dân gian kèm các lời chú giải sâu sắc, kỹ lưỡng cho từng bức tranh |
|---|
| 650 | |aHội họa Việt Nam|xTranh dân gian |
|---|
| 653 | |aHàng Trống |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(1): TK10055 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 11/tranh hàng trống_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK10055
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
759.9597 PH-K
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|