 |
DDC
| 720.9597 | |
Tác giả CN
| Schenck, Mel | |
Nhan đề
| Kiến trúc hiện đại miền Nam Việt Nam : chủ nghĩa bản địa hiện đại giữa thế kỷ XX / Mel Schenck ; nhiếp ảnh gia Alexandre Garel ; Candy Nguyen dịch ; Nghia Đinh, Bùi Thúc Đạt hiệu đính | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Thế giới ; Công ty sách Phương Nam,2022 | |
Mô tả vật lý
| 645 tr. :minh họa màu ;22 x 22 cm. | |
Tóm tắt
| Giới thiệu về kiến trúc hiện đại miền Nam Việt Nam trong bối cảnh hiện đại, trong lịch sử và những ảnh hưởng, đặc điểm của kiến trúc hiện đại Việt Nam, kiến trúc bản địa trong mảng nhà ở và biệt thự Việt Nam... | |
Thuật ngữ chủ đề
| Công trình kiến trúc-Việt Nam-Sách tranh ảnh | |
Thuật ngữ chủ đề
| Kiến trúc hiện đại-Việt Nam-Sách tranh ảnh | |
Tác giả(bs) CN
| Garel, Alexandre | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyen, Candy | |
Địa chỉ
| TVXDKho giáo trình - Tầng 5(27): GT98443-69 | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK10041-3 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 62471 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 2FD0A3C2-4189-4B0E-9C45-B3D2582FFCB4 |
|---|
| 005 | 202609301456 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043656237|c600000 |
|---|
| 039 | |y20260930145645|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a720.9597|bSCH |
|---|
| 100 | |aSchenck, Mel |
|---|
| 245 | |aKiến trúc hiện đại miền Nam Việt Nam :|bchủ nghĩa bản địa hiện đại giữa thế kỷ XX /|cMel Schenck ; nhiếp ảnh gia Alexandre Garel ; Candy Nguyen dịch ; Nghia Đinh, Bùi Thúc Đạt hiệu đính |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bThế giới ; Công ty sách Phương Nam,|c2022 |
|---|
| 300 | |a645 tr. :|bminh họa màu ;|c22 x 22 cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu về kiến trúc hiện đại miền Nam Việt Nam trong bối cảnh hiện đại, trong lịch sử và những ảnh hưởng, đặc điểm của kiến trúc hiện đại Việt Nam, kiến trúc bản địa trong mảng nhà ở và biệt thự Việt Nam... |
|---|
| 650 | |aCông trình kiến trúc|bViệt Nam|vSách tranh ảnh |
|---|
| 650 | |aKiến trúc hiện đại|bViệt Nam|vSách tranh ảnh |
|---|
| 700 | |aGarel, Alexandre |
|---|
| 700 | |aNguyen, Candy |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(27): GT98443-69 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK10041-3 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 10/kiến trúc hiện đại miền nam việt nam_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a30|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK10041
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
720.9597 SCH
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK10042
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
720.9597 SCH
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
TK10043
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
720.9597 SCH
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
GT98443
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
720.9597 SCH
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
5
|
GT98444
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
720.9597 SCH
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
6
|
GT98445
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
720.9597 SCH
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
7
|
GT98446
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
720.9597 SCH
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
8
|
GT98447
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
720.9597 SCH
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
9
|
GT98448
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
720.9597 SCH
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
10
|
GT98449
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
720.9597 SCH
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|