 |
DDC
| 627.2 | |
Tác giả TT
| British Standards Institution | |
Nhan đề
| Công trình biển : thiết kế ụ khô, âu tàu, triền, bến đóng tàu, máy nâng tàu và cửa ụ, âu / British Standards Institution; Người dịch: Nguyễn Hữu Đẩu, Vũ Xuân Quang. | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Xây dựng,2002 | |
Mô tả vật lý
| 108 tr. ;27 cm. | |
Tóm tắt
| Bản dịch tiêu chuẩn Anh BS 6349 Phần 3, hướng dẫn thiết kế các công trình biển phục vụ đóng mới và sửa chữa tàu, gồm: ụ khô, ụ nổi, âu tàu, triền tàu (đường trượt, triền ngang), bến đóng mới tàu có cửa (bến ụ), máy nâng tàu, ụ kín nước, cùng các tiêu chí về mực nước, thủy triều, trọng tải tàu và khả năng nâng của công trình. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Âu tàu-Thiết kế và xây dựng | |
Thuật ngữ chủ đề
| Công trình biển-Tiêu chuẩn | |
Thuật ngữ chủ đề
| Ụ tàu-Thiết kế và xây dựng | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Hữu Đẩu | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ, Xuân Quang | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(2): TK09839-40 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 62377 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | A6E5F13E-9E8A-461A-940E-D491500C0295 |
|---|
| 005 | 202609110836 |
|---|
| 008 | 081223s2002 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20260911083623|bthuydh|c20260911083535|dthuydh|y20260911075926|zthuydh |
|---|
| 082 | |a627.2|bCÔN |
|---|
| 110 | 2|aBritish Standards Institution |
|---|
| 245 | |aCông trình biển :|bthiết kế ụ khô, âu tàu, triền, bến đóng tàu, máy nâng tàu và cửa ụ, âu /|cBritish Standards Institution; Người dịch: Nguyễn Hữu Đẩu, Vũ Xuân Quang. |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bXây dựng,|c2002 |
|---|
| 300 | |a108 tr. ;|c27 cm. |
|---|
| 520 | |aBản dịch tiêu chuẩn Anh BS 6349 Phần 3, hướng dẫn thiết kế các công trình biển phục vụ đóng mới và sửa chữa tàu, gồm: ụ khô, ụ nổi, âu tàu, triền tàu (đường trượt, triền ngang), bến đóng mới tàu có cửa (bến ụ), máy nâng tàu, ụ kín nước, cùng các tiêu chí về mực nước, thủy triều, trọng tải tàu và khả năng nâng của công trình. |
|---|
| 650 | |aÂu tàu|xThiết kế và xây dựng |
|---|
| 650 | |aCông trình biển|xTiêu chuẩn |
|---|
| 650 | |aỤ tàu|xThiết kế và xây dựng |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Hữu Đẩu |
|---|
| 700 | |aVũ, Xuân Quang |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(2): TK09839-40 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 8/công trình biển, thiết kế ụ khô, âu tàu, triền bến đóng tàu_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK09839
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
627.2 CÔN
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK09840
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
627.2 CÔN
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|