 |
DDC
| 711.4 | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Hồng Tiến | |
Nhan đề
| Quy hoạch không gian ngầm đô thị : = Underground space-urban planning / PGS.TS. Nguyễn Hồng Tiến | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Khoa học & Kỹ thuật,2022 | |
Mô tả vật lý
| 161 tr. :minh họa (1 phần màu) ;24 cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày cơ sở lý luận và thực tiễn về quy hoạch, khai thác và quản lý không gian ngầm trong đô thị. Phân tích vai trò của hệ thống giao thông ngầm, hạ tầng kỹ thuật, công trình công cộng và các giải pháp phát triển không gian ngầm nhằm sử dụng hiệu quả quỹ đất, giảm áp lực cho đô thị và hướng tới phát triển bền vững | |
Thuật ngữ chủ đề
| Phát triển đô thị bền vững | |
Thuật ngữ chủ đề
| Không gian ngầm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Quy hoạch đô thị | |
Địa chỉ
| TVXDKho giáo trình - Tầng 5(7): GT96501-7 | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK09733-5 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 61820 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 0B616563-74D3-4093-904F-F7F91ABB3164 |
|---|
| 005 | 202606031104 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786046722380|c135000 |
|---|
| 039 | |y20260603110442|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a711.4|bNG-T |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Hồng Tiến |
|---|
| 245 | |aQuy hoạch không gian ngầm đô thị :|b= Underground space-urban planning /|cPGS.TS. Nguyễn Hồng Tiến |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bKhoa học & Kỹ thuật,|c2022 |
|---|
| 300 | |a161 tr. :|bminh họa (1 phần màu) ;|c24 cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày cơ sở lý luận và thực tiễn về quy hoạch, khai thác và quản lý không gian ngầm trong đô thị. Phân tích vai trò của hệ thống giao thông ngầm, hạ tầng kỹ thuật, công trình công cộng và các giải pháp phát triển không gian ngầm nhằm sử dụng hiệu quả quỹ đất, giảm áp lực cho đô thị và hướng tới phát triển bền vững |
|---|
| 650 | |aPhát triển đô thị bền vững |
|---|
| 650 | |aKhông gian ngầm |
|---|
| 650 | |aQuy hoạch đô thị |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(7): GT96501-7 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK09733-5 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 6/4. quy hoạch không gian ngầm đô thị_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK09733
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
711.4 NG-T
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK09734
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
711.4 NG-T
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
TK09735
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
711.4 NG-T
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
GT96501
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
711.4 NG-T
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
5
|
GT96502
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
711.4 NG-T
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
6
|
GT96503
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
711.4 NG-T
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
7
|
GT96504
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
711.4 NG-T
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
8
|
GT96505
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
711.4 NG-T
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
9
|
GT96506
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
711.4 NG-T
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
10
|
GT96507
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
711.4 NG-T
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|