 |
DDC
| 650.1 | |
Tác giả CN
| Klaus, Peggy | |
Nhan đề
| Sự thật cứng về kỹ năng mềm / Peggy Klaus ; Thanh Huyền dịch | |
Thông tin xuất bản
| Tp. Hồ Chí Minh :Nxb. Trẻ,2012 | |
Mô tả vật lý
| 280 tr. ;20 cm | |
Phụ chú
| Tên sách tiếng Anh: The hard truth about soft skills | |
Tóm tắt
| Đề cập đến những phương diện cụ thể trong sự nghiệp mà kĩ năng mềm đóng vai trò quan trọng, cụ thể trong quản lí sự nghiệp, phương pháp hoàn thành công việc, kĩ năng giao tiếp, tiếp nhận phê bình, quyền lực nơi công sở, quảng bá bản thân, xử lí sự khác biệt và tài năng lãnh đạo | |
Thuật ngữ chủ đề
| Kinh doanh | |
Thuật ngữ chủ đề
| Giao tiếp | |
Thuật ngữ chủ đề
| Thành công | |
Tác giả(bs) CN
| Thanh Huyền | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(1): TK09661 |
| | 000 | 01266aam a22002898a 4500 |
|---|
| 001 | 61663 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 0D0FC557-3391-441E-8B88-40229033E801 |
|---|
| 005 | 202605281618 |
|---|
| 008 | 120419s2012 ||||||viesd |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786041014275|c70000|d2000b |
|---|
| 039 | |y20260528161821|zlinhnm |
|---|
| 041 | 1 |avie|heng |
|---|
| 082 | |a650.1|bKLA |
|---|
| 100 | 1 |aKlaus, Peggy |
|---|
| 245 | 10|aSự thật cứng về kỹ năng mềm /|cPeggy Klaus ; Thanh Huyền dịch |
|---|
| 260 | |aTp. Hồ Chí Minh :|bNxb. Trẻ,|c2012 |
|---|
| 300 | |a280 tr. ;|c20 cm |
|---|
| 500 | |aTên sách tiếng Anh: The hard truth about soft skills |
|---|
| 520 | |aĐề cập đến những phương diện cụ thể trong sự nghiệp mà kĩ năng mềm đóng vai trò quan trọng, cụ thể trong quản lí sự nghiệp, phương pháp hoàn thành công việc, kĩ năng giao tiếp, tiếp nhận phê bình, quyền lực nơi công sở, quảng bá bản thân, xử lí sự khác biệt và tài năng lãnh đạo |
|---|
| 650 | 7|aKinh doanh |
|---|
| 650 | 7|aGiao tiếp |
|---|
| 650 | 7|aThành công |
|---|
| 700 | 0 |aThanh Huyền|edịch |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(1): TK09661 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 6/sự thật cứng về kỹ năng mềm_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK09661
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
650.1 KLA
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|