 |
DDC
| 895.922134 | |
Nhan đề
| Nguyễn Bính : Thơ và đời / Hoàng Xuân tuyển chọn | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Văn học,2003 | |
Mô tả vật lý
| 319 tr. ;19cm. | |
Tóm tắt
| Giới thiệu cuộc đời, sự nghiệp sáng tác và phong cách nghệ thuật của nhà thơ Nguyễn Bính. Phân tích những đặc điểm nổi bật trong thơ Nguyễn Bính như chất dân gian, tình yêu quê hương, nỗi buồn thân phận và tâm hồn lãng mạn của con người Việt Nam trước biến động xã hội. Qua việc kết hợp tư liệu tiểu sử và bình luận văn học, sách giúp người đọc hiểu rõ hơn giá trị thơ ca và vị trí của Nguyễn Bính trong nền văn học Việt Nam hiện đại. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Nguyễn Bính | |
Thuật ngữ chủ đề
| Thơ Việt Nam hiện đại | |
Tác giả(bs) CN
| Hoàng Xuân | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(1): TK09598 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 61584 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 428F5A86-1F21-4920-9C17-FD0A59E89768 |
|---|
| 005 | 202605200919 |
|---|
| 008 | 081223s2003 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c32000 |
|---|
| 039 | |a20260520091924|bthuydh|y20260520091904|zthuydh |
|---|
| 082 | |a895.922134|bNGU |
|---|
| 245 | |aNguyễn Bính :|bThơ và đời /|cHoàng Xuân tuyển chọn |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bVăn học,|c2003 |
|---|
| 300 | |a319 tr. ;|c19cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu cuộc đời, sự nghiệp sáng tác và phong cách nghệ thuật của nhà thơ Nguyễn Bính. Phân tích những đặc điểm nổi bật trong thơ Nguyễn Bính như chất dân gian, tình yêu quê hương, nỗi buồn thân phận và tâm hồn lãng mạn của con người Việt Nam trước biến động xã hội. Qua việc kết hợp tư liệu tiểu sử và bình luận văn học, sách giúp người đọc hiểu rõ hơn giá trị thơ ca và vị trí của Nguyễn Bính trong nền văn học Việt Nam hiện đại. |
|---|
| 650 | |aNguyễn Bính |
|---|
| 650 | |aThơ Việt Nam hiện đại |
|---|
| 700 | |aHoàng Xuân |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(1): TK09598 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 5/0. nguyễn bính_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK09598
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
895.922134 NGU
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|