 |
DDC
| 155.2 | |
Tác giả CN
| Baron, Renee | |
Nhan đề
| Đọc vị tính cách: khám phá 9 tính cách để thấu hiểu mọi người = The enneagram made easy: discover the 9 types of pepole / Renee Baron, Elizabeth Wagele; Lê Vân Nga dịch | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ nhất | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Thế giới,2023 | |
Mô tả vật lý
| 169 tr. ;22cm. | |
Tóm tắt
| Giới thiệu mô hình Enneagram với 9 kiểu tính cách cơ bản của con người. Nội dung phân tích đặc điểm tâm lý, động cơ, điểm mạnh, điểm yếu và cách ứng xử của từng nhóm tính cách nhằm giúp người đọc hiểu bản thân và người khác tốt hơn. Tài liệu cũng đề cập đến ứng dụng của Enneagram trong giao tiếp, xây dựng quan hệ, phát triển cá nhân và làm việc nhóm. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tâm lý học cá nhân | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tính cách | |
Tác giả(bs) CN
| Lê, Vân Nga | |
Tác giả(bs) CN
| Wagele, Elizabeth | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(1): TK09537 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 61538 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 4CFDD09A-AEFD-4B8C-B18B-71DEEEEDD6EF |
|---|
| 005 | 202605181414 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c119000 |
|---|
| 039 | |a20260518141440|bthuydh|c20260518140206|dthuydh|y20260518140036|zthuydh |
|---|
| 082 | |a155.2|bBAR |
|---|
| 100 | |aBaron, Renee |
|---|
| 245 | |aĐọc vị tính cách:|bkhám phá 9 tính cách để thấu hiểu mọi người = The enneagram made easy: discover the 9 types of pepole /|cRenee Baron, Elizabeth Wagele; Lê Vân Nga dịch |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ nhất |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bThế giới,|c2023 |
|---|
| 300 | |a169 tr. ;|c22cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu mô hình Enneagram với 9 kiểu tính cách cơ bản của con người. Nội dung phân tích đặc điểm tâm lý, động cơ, điểm mạnh, điểm yếu và cách ứng xử của từng nhóm tính cách nhằm giúp người đọc hiểu bản thân và người khác tốt hơn. Tài liệu cũng đề cập đến ứng dụng của Enneagram trong giao tiếp, xây dựng quan hệ, phát triển cá nhân và làm việc nhóm. |
|---|
| 650 | |aTâm lý học cá nhân |
|---|
| 650 | |aTính cách |
|---|
| 700 | |aLê, Vân Nga|cdịch |
|---|
| 700 | |aWagele, Elizabeth |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(1): TK09537 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 5/0. đọc vị tính cách_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK09537
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
155.2 BAR
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|