 |
DDC
| 628 | |
Tác giả CN
| Phạm, Văn Định | |
Nhan đề
| Công nghệ phân hủy kỵ khí trong xử lý chất thải rắn hữu cơ - Lý thuyết, công nghệ và ứng dụng / Phạm Văn Định (chủ biên), Phạm Văn Tới, Phạm Văn Nam | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Khoa học và Kỹ thuật,2025 | |
Mô tả vật lý
| 207 tr. :minh họa ;24 cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày đặc điểm và tính chất của các loại chất thải hữu cơ, cơ chế sinh hóa và sinh học phức tạp trong quá trình phân hủy kỵ khí, các dạng công nghệ và thiết bị kỹ thuật tiên tiến trong xử lý phân hủy kỵ khí, phân tích chi tiết các sản phẩm đầu ra cùng giá trị kinh tế - môi trường, tổng hợp mô hình điển hình và bài học kinh nghiệm từ các quốc gia như Đức, Trung Quốc, Hoa Kỳ | |
Thuật ngữ chủ đề
| Xử lý chất thải rắn | |
Thuật ngữ chủ đề
| Công nghệ phân hủy kỵ khí | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm, Văn Tới | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm, Văn Nam | |
Địa chỉ
| TVXDKho giáo trình - Tầng 5(17): GT96189-205 | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK08088-90 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 60864 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | D061C90F-195F-4962-B122-46C5D3E6DAF4 |
|---|
| 005 | 202604081409 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786046734468|c268000 |
|---|
| 039 | |a20260408140937|blinhnm|c20260408075550|dlinhnm|y20260331111929|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a628|bPH-Đ |
|---|
| 100 | |aPhạm, Văn Định |
|---|
| 245 | |aCông nghệ phân hủy kỵ khí trong xử lý chất thải rắn hữu cơ - Lý thuyết, công nghệ và ứng dụng /|cPhạm Văn Định (chủ biên), Phạm Văn Tới, Phạm Văn Nam |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bKhoa học và Kỹ thuật,|c2025 |
|---|
| 300 | |a207 tr. :|bminh họa ;|c24 cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày đặc điểm và tính chất của các loại chất thải hữu cơ, cơ chế sinh hóa và sinh học phức tạp trong quá trình phân hủy kỵ khí, các dạng công nghệ và thiết bị kỹ thuật tiên tiến trong xử lý phân hủy kỵ khí, phân tích chi tiết các sản phẩm đầu ra cùng giá trị kinh tế - môi trường, tổng hợp mô hình điển hình và bài học kinh nghiệm từ các quốc gia như Đức, Trung Quốc, Hoa Kỳ |
|---|
| 650 | |aXử lý chất thải rắn |
|---|
| 650 | |aCông nghệ phân hủy kỵ khí |
|---|
| 700 | |aPhạm, Văn Tới |
|---|
| 700 | |aPhạm, Văn Nam |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(17): GT96189-205 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK08088-90 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 4/công nghệ phân hủy kỵ khí_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a20|b0|c1|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
GT96190
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
628 PH-Đ
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
2
|
GT96204
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
628 PH-Đ
|
Sách Tiếng Việt
|
19
|
|
|
|
|
3
|
TK08089
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
628 PH-Đ
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
4
|
GT96201
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
628 PH-Đ
|
Sách Tiếng Việt
|
16
|
|
|
|
|
5
|
GT96202
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
628 PH-Đ
|
Sách Tiếng Việt
|
17
|
|
|
|
|
6
|
GT96196
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
628 PH-Đ
|
Sách Tiếng Việt
|
11
|
|
|
|
|
7
|
GT96193
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
628 PH-Đ
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
8
|
GT96199
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
628 PH-Đ
|
Sách Tiếng Việt
|
14
|
|
|
|
|
9
|
GT96205
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
628 PH-Đ
|
Sách Tiếng Việt
|
20
|
|
|
|
|
10
|
TK08090
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
628 PH-Đ
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
|
|
|