 |
DDC
| 690.24 | |
Nhan đề
| Bảo trì nhà siêu cao tầng ở Việt Nam : sách chuyên khảo / Hồ Ngọc Khoa, Trần Hồng Hải (đồng chủ biên) ... [et al.] | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Xây dựng,2025 | |
Mô tả vật lý
| 240 tr. :minh họa ;27 cm. | |
Tóm tắt
| Tổng quan về các vấn đề trong bảo trì công trình và hướng dẫn cách thức xây dựng quy trình, các giải pháp kỹ thuật và quản lý công trình, đặc biệt là nhà SCT | |
Thuật ngữ chủ đề
| Bảo trình công trình-Việt Nam | |
Thuật ngữ chủ đề
| Nhà siêu cao tầng-Việt Nam | |
Môn học
| Bảo trì công trình | |
Tác giả(bs) CN
| Trần, Hồng Hải | |
Tác giả(bs) CN
| Hồ, Ngọc Khoa | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm, Nguyễn Vân Phương | |
Tác giả(bs) CN
| Lê, Hồng Hà | |
Tác giả(bs) CN
| Vương, Đỗ Tuấn Cường | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thị Thu Trang | |
Địa chỉ
| TVXDKho giáo trình - Tầng 5(97): GT95798-894 | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK08066-8 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 60252 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 40F3207B-B343-4A15-B19C-8DC1D2581193 |
|---|
| 005 | 202601121421 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786048286019|c169000 |
|---|
| 039 | |a20260112142057|blinhnm|y20260112141917|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a690.24|bBAO |
|---|
| 245 | |aBảo trì nhà siêu cao tầng ở Việt Nam :|bsách chuyên khảo /|cHồ Ngọc Khoa, Trần Hồng Hải (đồng chủ biên) ... [et al.] |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bXây dựng,|c2025 |
|---|
| 300 | |a240 tr. :|bminh họa ;|c27 cm. |
|---|
| 520 | |aTổng quan về các vấn đề trong bảo trì công trình và hướng dẫn cách thức xây dựng quy trình, các giải pháp kỹ thuật và quản lý công trình, đặc biệt là nhà SCT |
|---|
| 650 | |aBảo trình công trình|bViệt Nam |
|---|
| 650 | |aNhà siêu cao tầng|bViệt Nam |
|---|
| 690 | |aBảo trì công trình |
|---|
| 700 | |aTrần, Hồng Hải |
|---|
| 700 | |aHồ, Ngọc Khoa |
|---|
| 700 | |aPhạm, Nguyễn Vân Phương |
|---|
| 700 | |aLê, Hồng Hà |
|---|
| 700 | |aVương, Đỗ Tuấn Cường |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Thị Thu Trang |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(97): GT95798-894 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK08066-8 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 1/bảo trì nhà siêu cao tầng ở vn_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a100|b0|c1|d1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK08066
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
690.24 BAO
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK08067
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
690.24 BAO
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
TK08068
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
690.24 BAO
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
GT95798
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
690.24 BAO
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
5
|
GT95799
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
690.24 BAO
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
6
|
GT95800
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
690.24 BAO
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
7
|
GT95801
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
690.24 BAO
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
8
|
GT95802
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
690.24 BAO
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
9
|
GT95803
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
690.24 BAO
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
10
|
GT95804
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
690.24 BAO
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
|
|
|