 |
DDC
| 305.89591 | |
Nhan đề
| Người Cờ Lao ở Việt Nam = The Cờ Lao in VietNam | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Thông tấn,2025 | |
Mô tả vật lý
| 140 tr. :minh họa màu ;25 cm. | |
Tóm tắt
| Tái hiện diện mạo đời sống văn hóa vật chất và đời sống văn hóa tinh thần của người Cờ Lao thông qua nguồn gốc lịch sử, địa bàn cư trú, đặc điểm làng bản, nhà ở, phương thức sinh hoạt, trang phục, lễ hội... | |
Thuật ngữ chủ đề
| Dân tộc Cờ Lao-Việt Nam-Sách ảnh | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(1): TK08065 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 60251 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 9D2987A5-9FC9-4B3C-8489-F13A66DAD558 |
|---|
| 005 | 202601120834 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20260112083910|blinhnm|y20260112081546|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a305.89591|bNGƯ |
|---|
| 245 | |aNgười Cờ Lao ở Việt Nam = The Cờ Lao in VietNam |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bThông tấn,|c2025 |
|---|
| 300 | |a140 tr. :|bminh họa màu ;|c25 cm. |
|---|
| 520 | |aTái hiện diện mạo đời sống văn hóa vật chất và đời sống văn hóa tinh thần của người Cờ Lao thông qua nguồn gốc lịch sử, địa bàn cư trú, đặc điểm làng bản, nhà ở, phương thức sinh hoạt, trang phục, lễ hội... |
|---|
| 650 | |aDân tộc Cờ Lao|bViệt Nam|vSách ảnh |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(1): TK08065 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 1/người cơ lao ở vn_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK08065
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
305.89591 NGƯ
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|