 |
DDC
| 530 | |
Tác giả CN
| Lương, Duyên Bình | |
Nhan đề
| Vật lí đại cương. dùng cho các trường đại học khối kỹ thuật công nghiệp / Tập 3 - Phần một, Quang học vật lý nguyên tử và hạt nhân :Lương Duyên Bình (chủ biên) | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 25 | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Giáo dục Việt Nam,2025 | |
Mô tả vật lý
| 247 tr. :minh hoạ ;21 cm. | |
Tóm tắt
| Giới thiệu cơ sở của quang hình học, các đại lượng trắc quang; cơ sở của quang học sóng, giao thoa ánh sáng; nhiễu xạ ánh sáng; phân cực ánh sáng; quang học lượng tử; cơ học lượng tử; vật lí nguyên tử, vật lí hạt nhân, hạt sơ cấp | |
Thuật ngữ chủ đề
| Quang học | |
Thuật ngữ chủ đề
| Vật lí đại cương-Giáo trình | |
Thuật ngữ chủ đề
| Vật lí hạt nhân | |
Thuật ngữ chủ đề
| Vật lí nguyên tử | |
Địa chỉ
| TVXDKho giáo trình - Tầng 5(247): GT97982-8228 | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK09995-7 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 62433 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 104A5360-908E-4FE4-9676-8452D3F41C6E |
|---|
| 005 | 202609241348 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040270405|c55000 |
|---|
| 039 | |a20260924135016|blinhnm|c20260924134501|dlinhnm|y20260924091655|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a530|bLƯ-B (3) |
|---|
| 100 | |aLương, Duyên Bình |
|---|
| 245 | |aVật lí đại cương.|nTập 3 - Phần một,|pQuang học vật lý nguyên tử và hạt nhân :|bdùng cho các trường đại học khối kỹ thuật công nghiệp /|cLương Duyên Bình (chủ biên) |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 25 |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bGiáo dục Việt Nam,|c2025 |
|---|
| 300 | |a247 tr. :|bminh hoạ ;|c21 cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu cơ sở của quang hình học, các đại lượng trắc quang; cơ sở của quang học sóng, giao thoa ánh sáng; nhiễu xạ ánh sáng; phân cực ánh sáng; quang học lượng tử; cơ học lượng tử; vật lí nguyên tử, vật lí hạt nhân, hạt sơ cấp |
|---|
| 650 | |aQuang học |
|---|
| 650 | |aVật lí đại cương|vGiáo trình |
|---|
| 650 | |aVật lí hạt nhân |
|---|
| 650 | |aVật lí nguyên tử |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(247): GT97982-8228 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK09995-7 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachgiaotrinh/nam 2026/thang 9/vật lý đại cương tập 3_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a250|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK09995
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
530 LƯ-B (3)
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK09996
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
530 LƯ-B (3)
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
TK09997
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
530 LƯ-B (3)
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
GT97982
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
530 LƯ-B (3)
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
GT97983
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
530 LƯ-B (3)
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
GT97984
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
530 LƯ-B (3)
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
GT97985
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
530 LƯ-B (3)
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
GT97986
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
530 LƯ-B (3)
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
GT97987
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
530 LƯ-B (3)
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
GT97988
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
530 LƯ-B (3)
|
Giáo trình
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|