 |
DDC
| 624.154 | |
Tác giả CN
| Phan, Dũng | |
Nhan đề
| Thực hành tính toán cọc đơn và móng cọc chịu lực ngang. Tập 2, Móng cọc chịu lực ngang /Phan Dũng | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Xây dựng,2023 | |
Mô tả vật lý
| 360 tr. ;27 cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày phương pháp thực hành phân tích móng cọc chịu lực ngang (móng cọc đài đơn, đài cao mềm, cọc khoan nhồi trong đá, tính theo tiêu chuẩn Nhật Bản OCDI-2002, tính gối cọc chéo) và đánh giá sức chịu tải ngang giới hạn của cọc đơn, móng cọc trong các mô hình nền khác nhau (Winkler đàn hồi tuyến tính, Winkler đàn hồi phi tuyến, bán không gian, trạng thái cân bằng giới hạn) | |
Thuật ngữ chủ đề
| Móng cọc-Chịu lực ngang | |
Thuật ngữ chủ đề
| Cọc (Kỹ thuật xây dựng)-Sức chịu tải | |
Thuật ngữ chủ đề
| Nền móng-Phân tích | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(29): TK09897-925 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 62390 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 4EE02674-37F1-4F8E-B108-E3EE8EA1FFB9 |
|---|
| 005 | 202609111657 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260911165714|zthuydh |
|---|
| 082 | |a624.154|bPH-D |
|---|
| 100 | |aPhan, Dũng |
|---|
| 245 | |aThực hành tính toán cọc đơn và móng cọc chịu lực ngang.|nTập 2,|pMóng cọc chịu lực ngang /|cPhan Dũng |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bXây dựng,|c2023 |
|---|
| 300 | |a360 tr. ;|c27 cm. |
|---|
| 504 | |aCó tài liệu tham khảo (tr. 346) và 6 phụ lục (tr. 329-342) |
|---|
| 520 | |aTrình bày phương pháp thực hành phân tích móng cọc chịu lực ngang (móng cọc đài đơn, đài cao mềm, cọc khoan nhồi trong đá, tính theo tiêu chuẩn Nhật Bản OCDI-2002, tính gối cọc chéo) và đánh giá sức chịu tải ngang giới hạn của cọc đơn, móng cọc trong các mô hình nền khác nhau (Winkler đàn hồi tuyến tính, Winkler đàn hồi phi tuyến, bán không gian, trạng thái cân bằng giới hạn) |
|---|
| 650 | |aMóng cọc|xChịu lực ngang |
|---|
| 650 | |aCọc (Kỹ thuật xây dựng)|xSức chịu tải |
|---|
| 650 | |aNền móng|xPhân tích |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(29): TK09897-925 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 8/thực hành tính toán cọc đơn t2_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a29|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK09919
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
624.154 PH-D
|
Sách Tiếng Việt
|
23
|
|
|
|
|
2
|
TK09920
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
624.154 PH-D
|
Sách Tiếng Việt
|
24
|
|
|
|
|
3
|
TK09921
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
624.154 PH-D
|
Sách Tiếng Việt
|
25
|
|
|
|
|
4
|
TK09922
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
624.154 PH-D
|
Sách Tiếng Việt
|
26
|
|
|
|
|
5
|
TK09923
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
624.154 PH-D
|
Sách Tiếng Việt
|
27
|
|
|
|
|
6
|
TK09924
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
624.154 PH-D
|
Sách Tiếng Việt
|
28
|
|
|
|
|
7
|
TK09925
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
624.154 PH-D
|
Sách Tiếng Việt
|
29
|
|
|
|
|
8
|
TK09897
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
624.154 PH-D
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
9
|
TK09898
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
624.154 PH-D
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
10
|
TK09899
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
624.154 PH-D
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|