 |
DDC
| 624.154 | |
Tác giả CN
| Phan, Dũng | |
Nhan đề
| Thực hành tính toán cọc đơn và móng cọc chịu lực ngang. Tập 1, Cọc đơn chịu lực ngang /Phan Dũng | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Xây dựng,2023 | |
Mô tả vật lý
| 435 tr. ;27 cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày các phương pháp tính toán cọc đơn chịu lực ngang theo nhiều mô hình nền khác nhau (Winkler, bán không gian, môi trường ứng suất ở trạng thái cân bằng giới hạn), đối chiếu với tiêu chuẩn thiết kế hiện hành ở Việt Nam, kèm các lời giải kinh điển của Randolph, Carter & Kulhawy, Budhu & Davies, Blum và các phụ lục tính toán | |
Thuật ngữ chủ đề
| Cọc (Kỹ thuật xây dựng)-Tính toán | |
Thuật ngữ chủ đề
| Móng cọc-Chịu lực ngang | |
Thuật ngữ chủ đề
| Nền móng-Lý thuyết đàn hồi | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(29): TK09868-96 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 62389 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 3C00D6BA-FE60-4783-B206-F3519A160BEC |
|---|
| 005 | 202609111652 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260911165212|zthuydh |
|---|
| 082 | |a624.154|bPH-D |
|---|
| 100 | |aPhan, Dũng |
|---|
| 245 | |aThực hành tính toán cọc đơn và móng cọc chịu lực ngang.|nTập 1,|pCọc đơn chịu lực ngang /|cPhan Dũng |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bXây dựng,|c2023 |
|---|
| 300 | |a435 tr. ;|c27 cm. |
|---|
| 504 | |aCó tài liệu tham khảo (tr. 421) và 6 phụ lục (tr. 403-421) |
|---|
| 520 | |aTrình bày các phương pháp tính toán cọc đơn chịu lực ngang theo nhiều mô hình nền khác nhau (Winkler, bán không gian, môi trường ứng suất ở trạng thái cân bằng giới hạn), đối chiếu với tiêu chuẩn thiết kế hiện hành ở Việt Nam, kèm các lời giải kinh điển của Randolph, Carter & Kulhawy, Budhu & Davies, Blum và các phụ lục tính toán |
|---|
| 650 | |aCọc (Kỹ thuật xây dựng)|xTính toán |
|---|
| 650 | |aMóng cọc|xChịu lực ngang |
|---|
| 650 | |aNền móng|xLý thuyết đàn hồi |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(29): TK09868-96 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 8/thực hành tính toán cọc đơn t1_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a29|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK09868
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
624.154 PH-D
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK09869
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
624.154 PH-D
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
TK09870
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
624.154 PH-D
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
TK09871
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
624.154 PH-D
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
5
|
TK09872
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
624.154 PH-D
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
6
|
TK09873
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
624.154 PH-D
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
7
|
TK09874
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
624.154 PH-D
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
8
|
TK09875
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
624.154 PH-D
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
9
|
TK09876
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
624.154 PH-D
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
10
|
TK09877
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
624.154 PH-D
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|