- Học liệu mởSách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 690.8 NOG
Nhan đề: Prefabricated Construction for Sustainability and Mass Customization /
 |
DDC
| 690.8 | |
Tác giả CN
| Noguchi, Masa | |
Nhan đề
| Prefabricated Construction for Sustainability and Mass Customization / Masa Noguchi | |
Thông tin xuất bản
| London :IntechOpen,2024 | |
Mô tả vật lý
| xvi, 12 pages ;cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày các giải pháp phát triển bền vững trong môi trường xây dựng. Nội dung bao gồm nhà ở tiền chế bằng bê tông cốt thép, phát triển nhà ở bền vững cho nhóm thu nhập thấp và trung bình, quản lý chất thải xây dựng, các hệ bao che công trình lắp ghép, kết cấu dạng vỏ trong thiết kế kiến trúc và kỹ thuật, cùng các tấm tường tiền chế phát thải carbon thấp nhằm nâng cao hiệu quả thi công, tiết kiệm tài nguyên và giảm tác động môi trường. | |
Thuật ngữ chủ đề
| quản lý chất thải xây dựng; | |
Thuật ngữ chủ đề
| Nhà tiền chế bê tông cốt thép | |
Thuật ngữ chủ đề
| Phát triển bền vững trong xây dựng. | |
Địa chỉ
| TVXD |
| | 000 | 00000nam#a2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 62097 |
|---|
| 002 | 131 |
|---|
| 004 | A26F68C6-459C-48A2-80EE-1AAD9855FD37 |
|---|
| 005 | 202608031108 |
|---|
| 008 | 260803s2024 vm eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260803110809|zthuydh |
|---|
| 082 | |a690.8|bNOG |
|---|
| 100 | |aNoguchi, Masa |
|---|
| 245 | |aPrefabricated Construction for Sustainability and Mass Customization /|cMasa Noguchi |
|---|
| 260 | |aLondon :|bIntechOpen,|c2024 |
|---|
| 300 | |axvi, 12 pages ;|ccm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày các giải pháp phát triển bền vững trong môi trường xây dựng. Nội dung bao gồm nhà ở tiền chế bằng bê tông cốt thép, phát triển nhà ở bền vững cho nhóm thu nhập thấp và trung bình, quản lý chất thải xây dựng, các hệ bao che công trình lắp ghép, kết cấu dạng vỏ trong thiết kế kiến trúc và kỹ thuật, cùng các tấm tường tiền chế phát thải carbon thấp nhằm nâng cao hiệu quả thi công, tiết kiệm tài nguyên và giảm tác động môi trường. |
|---|
| 650 | |aquản lý chất thải xây dựng; |
|---|
| 650 | |aNhà tiền chế bê tông cốt thép |
|---|
| 650 | |aPhát triển bền vững trong xây dựng. |
|---|
| 852 | |aTVXD |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/hoclieumo/sachthamkhao/tháng 7.2026/prefabricated construction_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d0 |
|---|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
|
|
|
|