 |
DDC
| 657.861 | |
Tác giả TT
| AICPA | |
Nhan đề
| Audit and accounting guide : Health care entities / American Institute of Certi ed Public Accountants | |
Thông tin xuất bản
| Durham :AICPA,2018 | |
Mô tả vật lý
| 689 pages ;cm. | |
Tóm tắt
| Cẩm nang kiểm toán và kế toán dành cho các đơn vị y tế, do AICPA biên soạn nhằm hỗ trợ kiểm toán viên và nhà quản lý lập, kiểm toán và trình bày báo cáo tài chính theo chuẩn mực kế toán và kiểm toán Hoa Kỳ (GAAP, GAAS). Trình bày các quy định, hướng dẫn thực hành, yêu cầu về kiểm soát chất lượng, báo cáo tài chính, kiểm toán, chứng thực, cũng như các vấn đề đặc thù trong lĩnh vực y tế, bao gồm cả đơn vị y tế công và tư. Cập nhật các chuẩn mực của FASB, GASB, PCAOB và các quy định liên quan đến kiểm toán, kế toán và báo cáo tài chính | |
Thuật ngữ chủ đề
| Cơ sở y tế-Kế toán | |
Thuật ngữ chủ đề
| Cơ sở y tế-Kiểm toán | |
Địa chỉ
| TVXD |
| | 000 | 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 61696 |
|---|
| 002 | 131 |
|---|
| 004 | 261C2747-A79B-4261-B3B3-BE2267AEB91C |
|---|
| 005 | 202606011008 |
|---|
| 008 | 260601s2018 vm eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260601100832|zthuydh |
|---|
| 082 | |a657.861|bAUD |
|---|
| 110 | |aAICPA |
|---|
| 245 | |aAudit and accounting guide :|bHealth care entities /|cAmerican Institute of Certi ed Public Accountants |
|---|
| 260 | |aDurham :|bAICPA,|c2018 |
|---|
| 300 | |a689 pages ;|ccm. |
|---|
| 520 | |aCẩm nang kiểm toán và kế toán dành cho các đơn vị y tế, do AICPA biên soạn nhằm hỗ trợ kiểm toán viên và nhà quản lý lập, kiểm toán và trình bày báo cáo tài chính theo chuẩn mực kế toán và kiểm toán Hoa Kỳ (GAAP, GAAS). Trình bày các quy định, hướng dẫn thực hành, yêu cầu về kiểm soát chất lượng, báo cáo tài chính, kiểm toán, chứng thực, cũng như các vấn đề đặc thù trong lĩnh vực y tế, bao gồm cả đơn vị y tế công và tư. Cập nhật các chuẩn mực của FASB, GASB, PCAOB và các quy định liên quan đến kiểm toán, kế toán và báo cáo tài chính |
|---|
| 650 | |aCơ sở y tế|xKế toán |
|---|
| 650 | |aCơ sở y tế|xKiểm toán |
|---|
| 852 | |aTVXD |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/hoclieumo/thang 6/audit and accounting guide_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d0 |
|---|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
|
|
|
|