 |
DDC
| 423.9592 | |
Tác giả TT
| Ban biên soạn chuyên từ điển: New Era | |
Nhan đề
| Từ điển Anh - Anh - Việt 165.000 từ : Trên 165.000 mục từ và định nghĩa, Khoảng 3.000 hình minh họa, Cách dùng từ khó (Usage) | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Hồng Đức,2009 | |
Mô tả vật lý
| 1392 tr. ;21cm. | |
Tóm tắt
| Từ điển Anh – Anh – Việt là công trình biên soạn của nhóm chuyên gia từ điển New Era, thuộc dạng từ điển tam ngữ (English – English – Vietnamese Dictionary). Điểm đặc biệt là mỗi từ tiếng Anh được giải nghĩa bằng tiếng Anh trước, sau đó mới dịch sang tiếng Việt — giúp người học vừa hiểu nghĩa qua tiếng mẹ đẻ, vừa rèn tư duy ngôn ngữ Anh. Ưu điểm nổi bật: giải thích rõ ràng, cập nhật nhiều từ mới, tiện lợi dễ tra cứu, với kho từ vựng lên đến 165.000 từ bao gồm từ thông dụng đến chuyên ngành. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tiếng Anh-Từ điển-Tiếng Việt | |
Thuật ngữ chủ đề
| Từ điển Anh-Anh-Việt | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(1): TK09787 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 61859 |
|---|
| 002 | 22 |
|---|
| 004 | 1ED68A3C-0CC3-4783-B16E-7CD70546183C |
|---|
| 005 | 202607010910 |
|---|
| 008 | 081223s2009 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260701091020|zthuydh |
|---|
| 082 | |a423.9592|bTƯD |
|---|
| 110 | |aBan biên soạn chuyên từ điển: New Era |
|---|
| 245 | |aTừ điển Anh - Anh - Việt 165.000 từ :|bTrên 165.000 mục từ và định nghĩa, Khoảng 3.000 hình minh họa, Cách dùng từ khó (Usage) |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bHồng Đức,|c2009 |
|---|
| 300 | |a1392 tr. ;|c21cm. |
|---|
| 520 | |aTừ điển Anh – Anh – Việt là công trình biên soạn của nhóm chuyên gia từ điển New Era, thuộc dạng từ điển tam ngữ (English – English – Vietnamese Dictionary). Điểm đặc biệt là mỗi từ tiếng Anh được giải nghĩa bằng tiếng Anh trước, sau đó mới dịch sang tiếng Việt — giúp người học vừa hiểu nghĩa qua tiếng mẹ đẻ, vừa rèn tư duy ngôn ngữ Anh. Ưu điểm nổi bật: giải thích rõ ràng, cập nhật nhiều từ mới, tiện lợi dễ tra cứu, với kho từ vựng lên đến 165.000 từ bao gồm từ thông dụng đến chuyên ngành. |
|---|
| 650 | |aTiếng Anh|xTừ điển|xTiếng Việt |
|---|
| 650 | |aTừ điển Anh|xAnh|xViệt |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(1): TK09787 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 6/từ điển anh-anh-việt_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK09787
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
423.9592 TƯD
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|